Kỳ tĩnh tâm năm nay không chỉ là một trải nghiệm — đó là một biến cố trong đời tôi.
Chúng tôi bước vào kỳ tĩnh tâm năm với đề tài: “Trong Đức Kitô, tìm lại chính mình.” Không ai nghĩ rằng chỉ vài ngày sau, chính Đức Kitô lại mời gọi chúng tôi “tìm lại mình” giữa một khung cảnh hoàn toàn khác – khốc liệt, dữ dội và đầy nước mắt của bao người.

Buổi sáng đầu tiên thật lạ. Huế bắt đầu mưa từ sớm. Những hạt mưa lớn dần chẳng êm ái như bình thường. Tiếng chuông nhà nguyện ngân lên giữa không gian mờ ảo, hòa cùng âm thanh rì rào của mưa, như một lời chào nhẹ nhàng nhưng đầy âu lo dẫn chúng tôi bước vào tĩnh lặng. Từng lời cha giảng phòng vang lên nhẹ như gió, mời gọi chúng tôi soi lại chính lòng mình, đối diện với những giới hạn, những vết thương và cả những khát vọng đang chờ được thanh luyện, để chọn làm “người biết khóc”, “người biết cười”, “người con của Cha” và thật nhiều cách thế dấn thân trên đường hoàn thiện khác. Nhưng rồi, chỉ sau bài giảng thứ nhất, mưa bỗng nặng dần, mau hơn. Những cơn mưa nặng hạt, ào ạt trút xuống không dứt. Gió đổi hướng và tin báo lũ về khiến ai nấy thấp thỏm lo lắng. Huế vốn quen với mưa, nhưng lần này, tôi cảm nhận rõ trong không khí có gì đó khác lạ — một sự căng thẳng âm thầm, như thể thiên nhiên đang chuẩn bị lên tiếng.

Sau giờ trưa, con đường trước cổng chủng viện biến thành một dòng sông đục ngầu. Những chiếc lá trôi lững lờ bên cạnh vài đồ vật bị cuốn đi từ đâu đó. Chúng tôi đứng nhìn mà lòng se lại. Nước vẫn dâng, nhanh đến không ngờ. Chỉ vài giờ sau, sân chủng viện ngập sâu đến đầu gối, rồi đến ngang hông. Cúp nước, mất điện. Cả chủng viện chìm trong một màu xám nhạt, lặng lẽ, dữ dội. Các cha và anh em chúng tôi khẩn trương di chuyển đồ đạc. Những thùng sách, đồ đạc điện tử, những chồng hồ sơ, những bao gạo, bàn ghế…được di chuyển lên tầng trên. Nước như tên trộm hiên ngang len vào từng phòng học, từng hành lang. Mùi ẩm mốc và bùn đất bắt đầu nồng lên. Bên ngoài, gió rít, mưa đập vào cửa sổ chan chát, tiếng nước chảy ào ào không dứt. Cả thành phố chìm trong biển nước.
Thế là cuộc tĩnh tâm phải dừng lại. Nhưng lạ thay, chính trong sự gián đoạn ấy, tôi lại thấy rõ hơn sự hiện diện âm thầm của Chúa Thánh Thần. Người không ở đâu xa – Người ở ngay giữa chúng tôi, trong từng cử chỉ nhỏ, trong từng ánh mắt, trong từng bàn tay sẵn sàng giúp đỡ nhau giữa cơn lũ. Chúng tôi không còn ngồi lặng nghe giảng hay dành tối đa thời giờ trong nhà nguyện, mà thay vào đó, cùng nhau “giảng phòng” bằng chính hành động – bằng tình yêu và sự sẻ chia.

Có lẽ tôi sẽ không bao giờ quên được hai đêm nước rút. Tiếng chuông báo động vang lên trong đêm khuya, âm thanh vang vọng khắp hành lang tối om. Không cần gọi nhiều, tất cả anh em đã sẵn sàng lập tức bật dậy. Người vội khoác áo mưa, người cầm đèn pin, người chạy đi lấy gậy đẩy bùn, cào, chổi, xẻng. Ngoài sân, ánh đèn pin lập lòe soi vào lớp bùn nâu dày đặc. Mỗi người một việc – người xúc, người khiêng, người quét, người xách nước. Tiếng bước chân bì bõm xen tiếng hô nhau nhịp nhàng giữa mùi bùn và hơi nước lạnh buốt. Có lúc tôi thấy một anh em ngồi bệt xuống vì kiệt sức, song lại đứng lên, tiếp tục. Các cha trong nhà cũng có mặt, tay áo xắn cao, chân lấm bùn, làm việc chẳng khác gì chúng tôi. Trong khoảnh khắc đó, cái ranh giới giữa thầy và trò, giữa người dạy và người học chẳng còn nữa, chỉ còn lại một đại gia đình cùng nhau dọn sạch ngôi nhà chung. Tôi chợt hiểu, hóa ra đây chính là bài giảng sống động nhất của kỳ tĩnh tâm này – bài giảng về tình yêu phục vụ và sức sống của Thánh Thần.

Người dân bên ngoài cánh cổng chủng viện có lẽ còn khổ hơn chúng tôi gấp bội. Qua truyền thông, tôi thấy những mái nhà ngập sâu đến tận mái, những chiếc ghe nhỏ chòng chành chở theo cả gia đình tìm chỗ tránh trú. Người mẹ ấy bế con nhỏ, ngồi co ro trong mưa, ánh mắt đờ đẫn nhìn dòng nước cuốn phăng hết mọi thứ. Cụ già kia ngồi nép bên vách, trên tay chỉ còn cái túi nilon đựng vài thứ đồ vặt. Tiếng trẻ con khóc hòa với tiếng mưa nghe như dao cứa vào tim…Ai có thể đứng trước cảnh tượng ấy mà không thấy tim mình thắt lại, không thấy nơi khóe mắt cay xè một nỗi xót xa khó gọi thành tên? Thế nhưng, giữa dòng nước đục ngầu ấy, tôi bỗng nhận ra bao ánh sáng nhỏ nhoi đang le lói – là bàn tay người trẻ kéo chiếc ghe giúp cụ già, là nồi cơm nóng được chia cho nhau, là lời kinh vang lên giữa đêm tối, như thể chính Thánh Thần đang âm thầm hiện diện, dẫn bao người đi qua nỗi sợ hãi để tìm lại niềm tin. Trong cơn lụt dữ, tình người sẽ không bao giờ bị nhấn chìm.

Tôi còn nhớ mãi buổi sáng sau lũ. Mặt trời ló dạng sau rặng cây. Ánh sáng nhạt nhẹ đầu tiên chiếu xuống sân. Hơi ấm như chạm vào từng khuôn mặt, từng đôi mắt thâm quầng sau hai đêm thức trắng. Cảnh tượng ngổn ngang vẫn còn đó – sân đầy bùn, tường loang lổ, bàn ghế ngổn ngang – nhưng trong lòng mọi người lại dâng lên một niềm vui khó tả. Ai nấy đều mệt rã rời, nhưng nụ cười vẫn nở trên môi, nụ cười của sự sống, của hy vọng.
Giờ đây, khi ngồi viết lại những dòng này, tôi vẫn nghe đâu đó tiếng mưa lất phất ngoài hiên. Những ký ức của đợt lũ vẫn hiện rõ như vừa mới hôm qua – dòng nước cuồn cuộn, tiếng người hò hét, ánh đèn lập lòe trong đêm. Nhưng lạ lắm, tôi không còn thấy sợ. Bởi tôi hiểu rằng giữa những mất mát ấy, Chúa Thánh Thần vẫn đang hiện diện. Người không đến trong cơn gió hiu hiu, mà đến trong dòng nước dữ, trong tiếng chuông đêm, trong hơi thở gấp gáp của những con người cùng nhau đứng dậy sau hoang tàn.

Trận lũ năm nay – sau 26 năm kể từ cơn đại hồng thủy 1999 – sẽ được nhắc lại như một dấu mốc đau thương của miền Trung. Nhưng với tôi, nó còn là một dấu ấn thiêng liêng. Vì chính trong dòng nước ấy, tôi đã thấy rõ hơn khuôn mặt của anh em mình, của những người dân nghèo khổ, và của chính Đức Ki-tô – Đấng đang bước đi giữa bùn lầy để dạy chúng tôi biết yêu, biết sống, biết hy sinh.

Sau tất cả, tôi nhận ra rằng Chúa Thánh Thần chẳng ở đâu xa. Người ở ngay trong trái tim mỗi người, trong giọt nước mắt sẻ chia, trong nụ cười lấm lem bùn đất, trong những bàn tay nắm lấy nhau giữa đêm tối. Cuộc tĩnh tâm năm nay không khép lại bằng bài giảng cuối cùng, mà bằng tiếng chuông vọng ngân trong ký ức – tiếng chuông của tình người, của đức tin, của một mùa lũ sẽ còn được kể mãi như một phép lạ giữa lòng Huế thương.
Giuse Nguyễn Tường Phụng
