Logo
Logo

Hội Linh Mục Xuân Bích

Top Banner

Xuan Bich

Chúa Nhật IV Phục Sinh Năm A: Bài Giảng Của Đức Lêô XIV Trong Thánh Lễ Truyền Chức Linh Mục

Đức Thánh Cha Lêô XIV cử hành Thánh lễ nhân Ngày Thế giới Cầu nguyện cho các Ơn gọi, và phong chức cho mười tân linh mục, mời gọi họ phát triển trong sự hiệp thông với cộng đồng giáo xứ của mình và trở thành kênh chuyển tải sự sống.

Dưới đây là bài giảng của Đức Thánh Cha, ngày 26/4/2025:

Anh chị em thân mến,

Tôi xin gửi lời chào đặc biệt đến những ai vừa được giới thiệu lãnh nhận chức linh mục, gia đình của anh em, các linh mục của Rôma — nhiều người trong số đó cũng đã được truyền chức vào Chúa Nhật IV Phục Sinh này — và tất cả mọi người hiện diện nơi đây.

Chúa Nhật này thật tràn đầy sức sống! Dẫu cái chết vẫn bao quanh chúng ta, nhưng lời hứa của Đức Giêsu đã trở thành hiện thực: “Tôi đến để cho chiên được sống, và sống dồi dào” (Ga 10,10). Chúng ta thấy sự quảng đại lớn lao và lòng nhiệt thành nơi sự sẵn sàng của những người trẻ mà hôm nay Giáo Hội kêu gọi lãnh nhận chức linh mục. Là một cộng đoàn đông đảo và đa dạng quy tụ quanh vị Thầy duy nhất, chúng ta cảm nhận một sự hiện diện đổi mới chúng ta. Đó chính là Chúa Thánh Thần, Đấng kết hiệp con người và các ơn gọi trong tự do, để không ai còn sống cho chính mình nữa. Mỗi Chúa Nhật mời gọi chúng ta bước ra khỏi “ngôi mộ” của sự cô lập và tách biệt, để chúng ta có thể gặp nhau trong khu vườn hiệp thông, nơi Đấng Phục Sinh là người bảo vệ của chúng ta.

Ơn gọi của những anh em này mời gọi chúng ta suy tư về sự phục vụ của linh mục, vốn là một thừa tác vụ hiệp thông. Thật vậy, “sự sống dồi dào” đến với chúng ta trong một cuộc gặp gỡ hết sức cá vị với chính Con Thiên Chúa, nhưng ngay lập tức mở mắt chúng ta ra với anh chị em mình, những người đã cảm nghiệm rồi hoặc vẫn còn đang tìm kiếm “quyền trở nên con Thiên Chúa” (Ga 1,12). Đây là một bí quyết cho đời linh mục. Các tiến chức thân mến, mối dây liên kết của anh em với Đức Kitô càng sâu đậm, thì sự thuộc trọn về toàn thể nhân loại càng triệt để. Không có sự đối lập hay cạnh tranh giữa trời và đất; trong Đức Giêsu, cả hai được kết hợp luôn mãi. Mầu nhiệm sống động và năng động này gắn kết trái tim với một tình yêu bất khả phân ly: vừa ràng buộc vừa lấp đầy nó. Chắc chắn, cũng như tình yêu phu phụ, tình yêu khơi nguồn sự độc thân vì Nước Trời cũng phải được gìn giữ và đổi mới không ngừng, bởi mọi tình cảm chân thật đều trưởng thành và sinh hoa trái theo thời gian. Anh em được mời gọi bước vào một cách yêu thương đặc biệt, tinh tế và khó khăn, và còn hơn thế nữa, là để cho mình được yêu thương trong tự do. Điều này sẽ làm cho anh em không chỉ là những linh mục tốt lành mà còn là những công dân hữu ích, trung thực, những người xây dựng hòa bình và tình bạn xã hội.

Về điều này, thật đáng chú ý khi trong bài Tin Mừng vừa được công bố (Ga 10,1–10), Đức Giêsu nhắc đến những hình ảnh và hành động đầy hung hăng: những người xa lạ, kẻ trộm và kẻ cướp - những kẻ bất chấp ranh giới và chen vào giữa Đức Giêsu với những người Ngài yêu thương. Họ đến, như Đức Giêsu nói, “chỉ để ăn trộm, giết hại và phá huỷ” (c.10). Tiếng nói của họ khác với tiếng của Ngài và không thể nhận ra (x. c.5). Lời của Chúa đầy tính hiện thực. Ngài biết sự tàn nhẫn của thế gian, nơi Ngài đang bước đi với chúng ta. Qua những lời ấy, Ngài không chỉ gợi lên những hình thức bạo lực thể lý, mà nhất là bạo lực tinh thần. Tuy nhiên, điều này không cản ngăn Ngài từ bỏ việc hiến mạng sống mình. Việc lên án không biến thành sự từ bỏ; hiểm nguy không dẫn đến chạy trốn. Đây là một bí quyết khác của đời linh mục: chúng ta không được sợ hãi bởi thực tại. Chính Chúa của sự sống đang kêu gọi chúng ta. Ước gì thừa tác vụ được giao phó cho anh em, những người anh em quý mến, chuyển trao sự bình an của những người biết rằng mình được an toàn, ngay cả giữa những hiểm nguy.

Ngày nay, nhu cầu về sự an toàn khiến con người trở nên hung hăng, làm cho các cộng đoàn khép kín nơi chính mình và khiến người ta kiếm tìm kẻ thù cũng như những vật tế thần. Sợ hãi thường hiện diện quanh chúng ta và có lẽ bên trong chúng ta nữa. Ước gì sự an toàn của anh em không nằm nơi vai trò anh em nắm giữ, nhưng nơi sự sống, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu, cũng như nơi sự dự phần của anh em, cùng với đoàn dân của anh em, vào lịch sử cứu độ. Ơn cứu độ ấy đã và đang hoạt động trong nhiều công việc tốt lành được thực hiện âm thầm bởi những con người thiện chí trong các giáo xứ và những môi trường mà anh em sẽ cùng họ trở thành những người bạn đồng hành. Những gì anh em loan báo và cử hành sẽ gìn giữ anh em, ngay cả trong những lúc khó khăn.

Trong những cộng đoàn nơi anh em được sai đến, Đấng Phục Sinh đã hiện diện rồi, và nhiều người đã bước theo Ngài một cách đáng khen ngợi. Anh em sẽ nhận ra những vết thương của Ngài và phân biệt được tiếng nói của Ngài. Anh em sẽ gặp những con người sẽ dẫn anh em đến với Ngài. Chính những cộng đoàn ấy cũng sẽ giúp anh em trở nên những vị thánh! Về phần mình, hãy giúp họ bước đi cùng nhau theo Đức Giêsu, Vị Mục Tử Nhân Lành, để họ có thể trở thành những nơi chốn — những khu vườn — của sự sống luôn được tái sinh và sẻ chia chính mình cho người khác. Con người thường thiếu một nơi để họ có thể hiểu rằng thật tốt đẹp hơn để sống cùng nhau và rằng việc hòa hợp với nhau là điều có thể. Tạo thuận lợi cho những cuộc gặp gỡ, giúp quy tụ những người vốn chẳng bao giờ gặp nhau, và hòa giải những chia rẽ cũng chính là cử hành Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải. Quy tụ luôn có nghĩa là gieo trồng lại Giáo Hội.

Có lúc trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu bắt đầu nói về chính mình khi sử dụng một hình ảnh quan trọng. Ban đầu, Ngài tự mô tả mình là “mục tử”, nhưng những người nghe dường như không hiểu. Vì thế, Ngài thay đổi phép ẩn dụ: “Thật, tôi bảo thật các ông: tôi là cửa cho chiên ra vào” (Ga 10,7). Tại Giêrusalem, thực sự có một cửa được gọi đúng như thế: “Cửa Chiên”, nằm gần hồ Bếtdatha. Chiên và cừu non đi vào Đền Thờ qua cổng ấy, trước tiên được dìm mình trong nước, rồi sau đó được dành cho việc hiến tế. Hình ảnh này lập tức gợi nhắc chúng ta về Bí tích Thánh Tẩy.

Tôi là cửa”, Đức Giêsu nói. Năm Thánh cho chúng ta thấy rằng hình ảnh này vẫn tiếp tục chạm đến cõi lòng của hàng triệu người. Qua hàng thế kỷ, những cánh cửa — thường là những cổng chính thật sự — đã mời gọi con người bước qua ngưỡng cửa của Giáo Hội. Trong một số trường hợp, giếng rửa tội được xây bên ngoài, như hồ Bếtdatha xưa kia, dưới những hành lang nơi “có nhiều người đau ốm – đui mù, què quặt và bất toại nằm la liệt ở đó” (Ga 5,3). Các tiến chức quý mến, hãy coi mình là một phần của nhân loại đau khổ ấy, đang mong chờ sự sống dồi dào. Khi dẫn đưa người khác đến với đức tin, chính anh em cũng sẽ làm mới lại đức tin của mình. Cùng với các tín hữu đã chịu phép rửa, mỗi ngày anh em sẽ bước qua ngưỡng cửa của mầu nhiệm này mỗi ngày - ngưỡng cửa mang khuôn mặt và danh xưng của Đức Giêsu. Đừng bao giờ che giấu cánh cửa thánh này. Đừng chặn nó lại; đừng trở thành chướng ngại cho những ai mong muốn bước vào. “Các ông đã không vào, mà những kẻ muốn vào, các ông lại ngăn cản” (Lc 11,52): đó là lời quở trách gay gắt của Đức Giêsu dành cho những ai đã giấu mất chìa khóa cho lối đi vốn được mở ra cho mọi người.

Hôm nay, hơn bao giờ hết, nhất là khi những con số thống kê dường như cho thấy sự chia tách giữa dân chúng và Giáo Hội, hãy giữ cho cánh cửa ấy luôn rộng mở! Hãy để người ta bước vào, và vui lòng bước ra. Đây là một bí quyết khác cho đời sống của anh em: anh em là một kênh dẫn, chứ không phải là một bộ lọc. Nhiều người tin rằng họ đã biết điều gì nằm bên kia ngưỡng cửa ấy. Họ mang theo những ký ức, có thể từ một quá khứ xa xôi. Thường có điều gì đó trong họ vẫn còn sống và chưa hề tắt lịm; chính điều đó lôi kéo họ đến gần. Nhưng cũng có lúc, vẫn có điều gì đó còn đang rỉ máu và đẩy lùi họ. Chúa biết điều đó, và Ngài vẫn chờ đợi. Hãy trở nên ánh phản chiếu của sự kiên nhẫn và dịu dàng của Ngài. Anh em thuộc về mọi người và vì mọi người! Hãy để điều này trở thành mục đích nền tảng nơi sứ mạng của anh em: giữ cho ngưỡng cửa luôn mở và dẫn đưa người khác đến đó, mà không cần sử dụng quá nhiều lời.

Mặt khác, Đức Giêsu tiếp tục nhấn mạnh và làm rõ hơn: “Tôi là cửa. Ai qua tôi mà vào thì sẽ được cứu. Người ấy sẽ ra vào và gặp được đồng cỏ” (Ga 10,9). Ngài không bóp nghẹt tự do của chúng ta. Có những cộng đoàn làm người ta ngột ngạt; có những nhóm rất dễ bước vào nhưng gần như không thể bước ra. Đây không phải cách thức nơi Giáo Hội của Chúa, cũng không phải nơi cộng đoàn môn đệ của Ngài. Đức Giêsu nói, bất cứ ai được cứu đều có thể “ra vào và gặp được đồng cỏ”. Tất cả chúng ta đều tìm kiếm nơi trú ẩn, nghỉ ngơi và sự chăm sóc. Cánh cửa của Giáo Hội mở ra, nhưng không phải để cắt đứt chúng ta khỏi sự sống: cuộc sống không kết thúc trong một giáo xứ, một hội đoàn, một phong trào hay một nhóm nào đó. Ai được cứu thì có thể “đi ra và gặp được đồng cỏ”.

Anh em thân mến, hãy đi ra và khám phá văn hóa, con người và cuộc sống! Hãy ngỡ ngàng trước những điều Thiên Chúa làm cho lớn lên dù chúng ta chưa từng gieo trồng. Những con người mà anh em sẽ phục vụ với tư cách linh mục — giáo dân và các gia đình, người trẻ và người già, trẻ em và người đau ốm — đang sống trong những cánh đồng mà anh em cần phải biết đến. Đôi khi anh em sẽ cảm thấy mình thiếu những bản đồ cần thiết. Nhưng Vị Mục Tử Nhân Lành có chúng; hãy lắng nghe tiếng nói rất quen thuộc của Ngài. Biết bao người hôm nay cảm thấy lạc lối! Nhiều người cảm thấy họ không còn tìm được phương hướng nữa. Về điều này, không có chứng tá nào quý giá hơn lời này: “Trong đồng cỏ xanh tươi, Người cho tôi nằm nghỉ. Người đưa tôi tới dòng nước trong lành và bổ sức cho tôi. Người dẫn tôi trên đường ngay nẻo chính vì danh dự của Người” (Tv 23,2–3). Danh Người là Giêsu: “Thiên Chúa cứu độ”! Anh em là những chứng nhân cho điều này. “Lòng nhân hậu và tình thương Chúa ấp ủ tôi suốt cả cuộc đời” (Tv 23,6). Anh chị em thân mến, đặc biệt là các bạn trẻ: ước gì điều ấy được nên trọn!

---------------------------------------------

Cồ Ngọc Hải dịch

(nguồn: vatican.va)