Xin giới thiệu với quý độc giả ba bài viết của ba thầy Đaminh Trần Phát Triển, Simon Nguyễn Đăng Cường và Phanxicô Xavie Dư Văn Hợp, trả lời cho hai câu hỏi “đơn giản” này, nhưng hàm chứa những nội dung rất phong phú của Luân Lý Hôn Nhân và Gia Đình của Giáo hội Công giáo.

“TẠI SAO KẾT HÔN?” & “TẠI SAO KẾT HÔN TẠI NHÀ THỜ?” - DƯỚI ÁNH SÁNG TÔNG HUẤN AMORIS LAETITIA
Đaminh Trần Phát Triển, Thần học IV.
Trong bối cảnh xã hội đương đại, hôn nhân và gia đình đang trải qua nhiều biến chuyển sâu sắc cả về cơ cấu lẫn quan niệm. Sự gia tăng các hình thức chung sống không hôn thú, tình trạng ly dị và tái hôn, cũng như xu hướng chọn lựa đời sống độc thân như một lối sống lâu dài, đang đặt ra những thách đố nghiêm trọng cho trật tự xã hội và cho sứ mạng mục vụ của Giáo hội. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi tưởng chừng như đơn giản: “Tại sao kết hôn?” và “Tại sao kết hôn tại nhà thờ?” lại trở nên cấp thiết và mang chiều kích suy tư sâu xa đối với người Kitô hữu. Đây không chỉ là những vấn đề thuộc phạm vi giáo luật hay kỷ luật Bí tích, nhưng là những vấn đề mang tính thần học, nhân học và mục vụ, chạm đến chính cách thức Giáo hội hiểu, cử hành và loan báo Tin Mừng về hôn nhân và gia đình.
Trong chiều hướng đó, năm 2016, Tông huấn Amoris Laetitia (AL - “Niềm vui của Tình yêu”) được Đức cố Giáo hoàng Phanxicô công bố như một nỗ lực thần học và mục vụ nhằm tái khám phá vẻ đẹp và ý nghĩa của ơn gọi hôn nhân trong bối cảnh thế giới hôm nay. Văn kiện này không trình bày hôn nhân như một định chế khép kín hay một hệ thống chuẩn mực thuần túy pháp lý, nhưng mời gọi Giáo hội suy tư về hôn nhân khởi đi từ kinh nghiệm sống cụ thể của các gia đình, trong ánh sáng của đức tin, của lòng thương xót và của tiến trình đồng hành mục vụ. Từ viễn tượng ấy, việc cử hành hôn nhân trong nhà thờ không còn được hiểu như một bổn phận mang tính luật định, nhưng như một ân sủng và một biến cố cứu độ, trong đó tình yêu nhân loại được thánh hóa và thánh hiến bởi ân sủng Bí tích. Kết hôn trong Giáo hội vì thế không chỉ là một nghi thức tôn giáo, nhưng là lời đáp trả tự do trước một ơn gọi, là sự dấn thân bước vào hành trình nên thánh trong đời sống gia đình, và là chứng tá sống động cho Tin Mừng giữa lòng xã hội hôm nay.
1. Tại sao kết hôn?
Câu hỏi “Tại sao kết hôn?” có thể khiến nhiều người giật mình, bởi lẽ trong một thời gian dài, việc kết hôn được xem như là điều hiển nhiên của đời người. Quan niệm truyền thống “Trai khôn dựng vợ, gái lớn gả chồng” từng phản ánh một chuẩn mực văn hóa đánh dấu một bước tất yếu để hoàn tất hành trình trưởng thành. Tuy nhiên, thực trạng hôm nay không hiển nhiên như thế: người ta kết hôn muộn hơn, kết hôn ít hơn, ly hôn gia tăng, tỷ lệ sinh con giảm và việc tái hôn sau ly dị cũng không còn phổ biến…[1] Hôn nhân không còn được coi là một “nguyên tắc” hay “bổn phận”. Điều này phản ánh một sự thay đổi sâu xa trong quan niệm về tự do cá nhân, về tình yêu và về các thiết chế xã hội. Học giả Rousell nhận định: “Ý thức hệ của thế kỷ XIX là ý thức hệ về sự tiến bộ, về niềm tin vào hệ thống giá trị chi phối các quyết định cá nhân và dẫn dắt sự soạn thảo các chính sách lớn”. Trong hôn nhân cũng thế, việc đặt khái niệm “kết hôn” ra khỏi cuộc sống là một cuộc “giải trừ thế chế kép”. Một mặt, con người có xu hướng duy trì đời sống riêng tư bên ngoài các khuôn khổ thiết định, nhằm thích nghi với những khó khăn kinh tế, xã hội và nhu cầu chăm sóc bản thân. Mặt khác, khước từ hôn nhân cũng có thể giúp đôi bạn thoát ra khỏi việc quản lý của luật pháp về các mối quan hệ thân mật và gia đình… Tuy nhiên, tiến trình “giải trừ thể chế” hôn nhân này chỉ là một phần thứ yếu, cục bộ và không thể trở thành nền tảng để biện minh cho các hình thức sống chung mới trong thời đại hôm nay. Chúng ta có thể quay về lại nền tảng mà Amoris Laetitia nêu lên, khi xác tín rằng hôn nhân có cội rễ trong trật tự sáng tạo, trước cả khi được mạc khải và được nâng lên hàng Bí tích nhờ Đức Kitô. Ước muốn hiệp thông trọn đời và hướng đến sự sống của đôi vợ chồng thực sự là một “tác phẩm điêu khắc” sống động, có khả năng diễn tả tình yêu của Thiên Chúa (AL, 11). Trong viễn tượng này, hôn nhân không phải là một thực tại thuần túy riêng tư, nhưng là một thể chế xã hội, mang chiều kích công khai và có ảnh hưởng đến công ích. Việc kết hôn thiết lập một khung pháp lý và luân lý, trong đó đôi bạn dấn thân với nhau trong sự ổn định và trách nhiệm. Ngược lại, nhưng không mâu thuẫn, xã hội cam kết bảo vệ mối dây ấy vì lợi ích của các thế hệ tương lai. Nói cách khác, thể chế hôn nhân không đối nghịch với tình yêu, nhưng bảo vệ tình yêu. Chính việc công khai hóa và cam kết hóa tình yêu qua giao ước hôn nhân giúp tình yêu vượt khỏi tính mong manh của cảm xúc nhất thời, để trở thành một chọn lựa bền vững và có trách nhiệm.
Trong rất nhiều lợi ích của việc kết hôn, xuất phát từ Giáo lý của Hội Thánh, chúng ta có thể minh chứng một cách rõ ràng về ý nghĩa của việc kết hôn, ít là trên hai phương diện nhân học và xã hội. Hôn nhân bắt nguồn từ chính con người, chứ không lệ thuộc vào một hình thái pháp chế nào. Sách Sáng Thế khẳng định: “Con người ở một mình thì không tốt” (St 2,18) và con người được dựng nên “có nam có nữ” (St 1,27). Điều này cho thấy con người mang bản tính hướng về, mang sắc thái của sự hiệp thông. Sự khác biệt giới tính không phải ngẫu nhiên sinh học, mà là chiều kích cấu thành nhân vị. Người nam và người nữ bổ túc cho nhau trong mối hiệp thông trọn vẹn về thân xác và tinh thần. Vì thế, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II khẳng định: “Thiên Chúa trong mầu nhiệm thẳm sâu nhất của Ngài không đơn độc nhưng là một gia đình vì lẽ Thiên Chúa trong Ngài có Cha, có Con và có Yếu tính của gia đình, tức là Tình Yêu. Trong gia đình thần linh, tình yêu này chính là Chúa Thánh Thần” (trích trong AL, 11). Như vậy, kết hôn không chỉ vì luật lệ, mà còn vì con người được tạo dựng để sống trong tình yêu hiệp thông bền vững. Nơi tình yêu hiệp thông này, hôn nhân diễn tả ơn gọi yêu thương và tự hiến. Hôn nhân không còn là cảm xúc nhất thời mà là một giao ước tự do và trao hiến chính thân mình. Nói cách khác, ở phương diện nhân học, hôn nhân bảo vệ tính toàn vẹn của tình yêu, thăng hoa dục tính thành sự hiệp thông nhân vị và giúp con người đạt tới sự trưởng thành và trách nhiệm. Bên cạnh đó, một chiều kích của nhân học không thể bỏ qua là sự mở ra cho sự sống. Số 11 của Tông huấn khẳng định: “Khả năng sinh sản của đôi vợ chồng nhân loại là con đường mà lịch sử cứu độ diễn tiến” ( xem thêm AL, 14-18, 80-85, hoặc Thông điệp Humanae Vitae về kết hợp và sinh sản). Như thế, hôn nhân gắn liền vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa, hôn nhân không còn là chuyện của hai con người, nhưng mở ra cho thế hệ tương lai.
Ở khía cạnh xã hội, hôn nhân là khởi đầu của gia đình, khởi đầu của những tế bào đầu tiên của xã hội (GLHTCG, 2207). Bởi lẽ gia đình là nơi truyền đạt sự sống, giáo dục nhân cách con người, hình thành các giá trị luân lý và đời sống trách nhiệm. Nói cách khác, không thể tồn tại một xã hội phát triển, nếu gia đình bị tan vỡ. Trong chiều hướng ngược lại, xã hội không hẳn là một pháp chế điều khiển hôn nhân, nhưng xã hội còn mang trách nhiệm dấn thân cho hôn nhân. Bởi lẽ hôn nhân không chỉ là hợp đồng riêng tư, nhưng là một định chế có giá trị công ích. Vì thế xã hội luôn có luật pháp để bảo vệ sự bền vững của hôn nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho gia đình phát triển. Từ đó, thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã rất có lý khi khẳng định trong Tông huấn Familiaris Consortio: “Xác tín được rằng, thiện ích qua gia đình đối với cộng đồng dân sự là một giá trị khẩn thiết mà người ta không thể từ bỏ, quyền bính công cộng phải hết sức xả thân để cung ứng cho các gia đình mọi sự trợ giúp – về kinh tế, xã hội, giáo dục, chính trị, văn hoá – mà họ cần có để hoàn thành các nghĩa vụ của họ một cách thật sự nhân bản” (FC, 45). Tương lai của nhân loại ngang qua gia đình, và xã hội có trách nhiệm xây dựng tương lai đó phát triển một cách vững chắc và toàn diện. Xã hội có trách nhiệm không áp đặt những mô hình văn hóa làm suy yếu hôn nhân và gia đình, nhưng phải cổ võ các giá trị nhân bản và đạo đức. Một gia đình luôn cần những điều kiện lao động công bằng, chính sách xã hội bảo vệ phụ nữ và trẻ em, hay hệ thống giáo dục cùng với việc tôn trọng quyền ưu tiên của cha mẹ trong việc giáo dục con cái… Hơn nữa, xã hội dấn thân cho gia đình còn thể hiện cách rõ ràng trong việc đồng hành trong những lúc khủng hoảng. Không gia đình nào có thể tránh khỏi mọi thử thách (x. AL, 50-56). Vì thế, một xã hội nhân bản luôn xây dựng một hệ thống dịch vụ tư vấn hôn nhân, sự trợ giúp mục vụ, tâm lý và cả các chính sách bảo vệ những gia đình khó khăn. Quả thật, khi hôn nhân được hiểu là một giao ước công khai, một sự trung tín, cam kết trách nhiệm với con cái, thì xã hội thật sự ổn định và phát triển. Và giả như hôn nhân được giản lược như một hợp đồng, một cuộc “dạo chơi” cảm xúc, thì không những con người mà xã hội rơi vào khủng hoảng thật sự, đánh mất hoàn toàn ý nghĩa của một đời người. Chính vì thế, Amoris Laetitia nhìn nhận rằng hôn nhân dân sự có giá trị thực sự, nhất là trong việc bảo đảm quyền lợi của đôi bạn và con cái. Đức Thánh Cha Phanxicô thậm chí mời gọi Giáo hội trân trọng những yếu tố tích cực hiện diện trong các hoàn cảnh hôn nhân chưa trọn vẹn, thay vì chỉ dừng lại ở việc đánh giá những thiếu sót, hãy chu toàn trách nhiệm của một “bệnh viện dã chiến” (AL 292).
Quả thật, vượt trên những lợi ích về mặt nhân học và xã hội, Amoris Laetitia giúp các bạn trẻ nhận ra rằng “sự kết hợp của họ giúp tìm được các phương thế bảo đảm cho tình yêu của họ được thực sự lâu bền và phát triển” (AL, 131). Ở đây, hôn nhân được trình bày như một ơn gọi và hành trình dấn thân tự do, phát xuất từ sự phân định có ý thức chứ không phải do áp lực xã hội (AL, 72). Tông huấn nhấn mạnh rằng những người thực sự yêu nhau không coi mối quan hệ của họ là tạm bợ, nhưng tin tưởng và khao khát một sự gắn bó bền vững vượt qua thời gian. Ngay cả con cái cũng không chỉ mong cha mẹ yêu thương nhau, mà còn mong sự trung thành và ở lại với nhau mãi mãi. Vì thế, tình yêu đích thực cần được “xác định rõ ràng” và mang chiều kích “mãi mãi” (AL, 123), nghĩa là được xây dựng trên sự cam kết bền vững, chứ không phải sự hứng khởi nhất thời. Chính vì thế, hôn nhân không phải là một quy ước xã hội trống rỗng hay một nghi thức hình thức, nhưng bắt nguồn từ chính bản tính con người và đáp ứng chiều kích xã hội sâu xa của họ (AL, 131), qua đó bảo đảm cho tình yêu có nền tảng vững chắc và bền lâu. Như vậy, đáp trả mọi lý do để biện minh cho những thay đổi việc kết hôn ngày hôm nay, thể chế hôn nhân không giới hạn tự do, nhưng chính là môi trường nâng đỡ để tình yêu được trưởng thành, bền vững và trọn vẹn hơn.
Tóm lại, câu trả lời cho câu hỏi “tại sao kết hôn?” nằm trong ý nghĩa thật sự của hôn nhân. Hôn nhân phù hợp với bản tính con người vốn là hữu thể có tương quan, diễn tả một ơn gọi tự hiến trong tình yêu và mở ra cho sự sống nhân loại. Qua hôn nhân, gia đình trở nên nền tảng của trật tự xã hội, bảo vệ phẩm giá con người và là trường học đầu tiên của nhân bản và đức tin. Vì thế, kết hôn không đơn thuần là một lựa chọn cá nhân, nhưng là một ơn gọi khắc ghi trong bản tính con người, một giao ước phục vụ sự sống và là nền tảng vững chắc cho sự tồn tại bền vững của xã hội. Hôn nhân sẽ là gánh nặng nếu bị đặt dưới lăng kính vị kỷ; nhưng khi được hiểu như hành trình yêu thương và tự hiến, hôn nhân trở thành “hòn ngọc quý” của đời người và là một “cuốn sách sống động” không ngừng mở ra những trang mới của ân sủng và hy vọng.
2. Tại sao kết hôn tại nhà thờ?
Đến đây, danh từ “nhà thờ” xuất hiện trong câu hỏi đưa chúng ta đến một chân trời mới của những suy tư về hôn nhân Công giáo. Đối với những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, hôn nhân không thể chỉ được hiểu trong bình diện tự nhiên và “nhà thờ” không chỉ là hình ảnh của một kiểu cách hình thức, chiếu lệ. Mặc dầu kết hôn dân sự được chấp nhận, nhưng đối với Giáo hội dường như chưa đủ. Kết hôn trong nhà thờ diễn tả xác tín mạnh mẽ rằng hôn nhân giữa hai người đã chịu phép Rửa tội là một Bí tích. “Bí tích Hôn phối là một ơn gọi, vì đó là một đáp trả đặc thù trước lời mời gọi sống tình yêu phu phụ như dấu chỉ của tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh” (AL, 72).
Việc kết hôn trong nhà thờ từ đây kiện toàn mối dây Hôn phối, biến việc kết hôn thành một hành vi của đức tin, trong đó đôi bạn đặt tình yêu của mình trong mối tương quan với mầu nhiệm Vượt qua; Và hôn nhân trở thành một giao ước được đóng ấn không chỉ bằng lời hứa của con người, nhưng bằng ân sủng của chính Thiên Chúa. Theo Amoris Laetitia, Bí tích không phải là một “thực tại tĩnh”, nhưng là sự hiện diện sống động của Đức Kitô trong đời sống hôn nhân: “Bí tích không phải là một “sự vật” hay một “sức mạnh” nào đó, vì thực ra chính Đức Kitô “đến gặp gỡ các đôi vợ chồng Kitô hữu qua Bí tích Hôn Phối. Người ở lại với họ, ban sức mạnh cho họ để họ nhận lấy thập giá của mình mà bước đi theo Người, chỗi dậy sau khi qụy ngã, tha thứ cho nhau, và vác lấy gánh nặng của nhau” (AL, 73). Như thế, hôn nhân Bí tích không loại trừ những yếu đuối nhân loại, nhưng nâng chúng lên trong viễn tượng cứu độ.
Gợi hứng từ suy tư của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, một đóng góp nổi bật của Amoris Laetitia là cái nhìn mang tính tiến trình về đời sống hôn nhân. Tông huấn nhấn mạnh rằng tình yêu phu phụ không phải là một thực tại hoàn tất ngay từ đầu, nhưng là một hành trình học yêu suốt đời. “Điều gọi là ‘luật tiệm tiến’, với nhận thức rằng con người hiểu biết, yêu mến và thực thi sự thiện luân lý theo những giai đoạn phát triển khác nhau. Đó không phải là một ‘sự tiệm tiến của luật’, nhưng là một sự tiệm tiến trong việc thực hiện cách khôn ngoan những hành động tự do…” (AL, 295). Như thế, không phải mọi người đều đạt tới cùng một mức độ trưởng thành ngay từ đầu; ân sủng hoạt động trong từng giai đoạn của đời sống. Trong bối cảnh này, ân sủng của Bí tích Hôn nhân không hoạt động như một bảo đảm tự động cho hạnh phúc, nhưng như một nguồn sức mạnh nội tại, giúp đôi bạn vượt qua xung đột, khủng hoảng và sự mệt mỏi của đời sống thường nhật.
Bên cạnh đó, từ ý nghĩa bài ca đức ái của Thánh Phaolô gửi cho cộng đoàn Côrintô (1Cr 13, 4-7), Amoris Laetitia đặc biệt nhấn mạnh đến các nhân đức cụ thể của đời sống hôn nhân: kiên nhẫn, tha thứ, trung tín và đối thoại (x. AL, 90–119). Những nhân đức này không chỉ là thành quả của nỗ lực con người, nhưng là hoa trái của ân sủng được cộng tác tự do. Trước khi “kết hôn tại nhà thờ”, đôi bạn luôn được chuẩn bị một cách kỹ lưỡng để có thể hiểu và sống cách trọn vẹn những hoa trái tốt đẹp này. Đó là lợi ích và cũng là điểm nổi bật của việc kết hôn tại nhà thờ, kết hôn mang dấu ấn Bí tích. Nhờ những hoa trái này, từ Bí tích Hôn nhân, một thực tại mới được hình thành: gia đình Kitô giáo, được Amoris Laetitia gọi là “Hội thánh tại gia”. Gia đình không chỉ là đối tượng của mục vụ, nhưng là chủ thể tích cực của đời sống Giáo hội: “Hôn nhân Kitô giáo, phản ánh sự kết hợp giữa Đức Kitô và Hội thánh của Người, được thực hiện một cách trọn vẹn trong sự kết hợp giữa một người nam và một người nữ, họ hiến thân cho nhau trong một tình yêu độc hữu và sự trung thành trong tự do, họ thuộc về nhau cho đến chết và mở ra cho việc truyền sinh, họ được thánh hiến bởi Bí tích trao ban ân sủng để xây dựng một Hội thánh tại gia và men của sự sống mới cho xã hội” (AL 292). Nói cách khác, trong gia đình, đức tin được truyền đạt không phải trước hết bằng giáo huấn trừu tượng, nhưng bằng chứng tá tình yêu chung thủy, bằng sự kiên trì trong thử thách và đời sống cầu nguyện hằng ngày. Nhiều gia đình có chồng hay vợ là tân tòng sống một cách có trách nhiệm, đạo đức và thành công hiện nay, là một minh chứng cụ thể. Từ đó, việc kết hôn tại nhà thờ mang chiều kích giáo hội học và truyền giáo: gia đình trở thành một tế bào sống động của Hội Thánh, góp phần xây dựng xã hội nhân bản hơn và Giáo hội mang khuôn mặt gần gũi hơn.
Điểm đáng lưu ý ở đây, hôn nhân Công giáo không loại trừ những thách đố hay yếu đuối, nhưng nhờ ân sủng, Đức Kitô hiện diện cùng với đôi bạn, “ban cho họ sức mạnh để vác thập giá và như thế bước theo chân Người, để trỗi dậy sau khi ngã qụy, để tha thứ cho nhau, để mang gánh nặng của nhau” (AL, 73). Ân sủng này trước tiên đặt trên nền tảng hôn nhân là tình yêu Thiên Chúa, được soi chiếu trong đôi bạn; từ đây, nhờ sức mạnh của Bí tích, của ân sủng, đôi bạn được trao phó một sứ mạng chân thật và thích đáng để qua những việc đơn sơ trong cuộc sống, họ có thể làm cho tình yêu của Thiên Chúa được triển nở và trở nên hữu hình (x. AL, 121). Như thế, nhờ ân sủng của Bí tích, tình yêu ngày càng được xây dựng dựa trên hàng ngàn những cử chỉ nhỏ nhặt, nhưng rất bao dung và chân thành. Nói cách khác, trong hôn nhân Công giáo, mối tương quan giữa tự nhiên và siêu nhiên trở nên mật thiết, những hành vi tự nhiên được siêu nhiên hóa, để đời sống con người trở nên trưởng thành và ý nghĩa. Ân sủng của Bí tích Hôn nhân từ đó dẫn dắt chính đôi bạn đi vào những trải nghiệm thuộc về một người khác cách trọn vẹn hơn. Vợ chồng chấp nhận thách đố và nguyện ước nâng đỡ nhau, cho đến tuổi già, và nhờ thế, phản ảnh chính lòng trung tín của Thiên Chúa (x. AL, 319). Đức Thánh Cha đã nhận định rất rõ ràng rằng “không gia đình nào từ trời rơi xuống đã thành hình hoàn toàn; các gia đình cần phải không ngừng lớn lên và trưởng thành trong khả năng yêu thương” (AL, 325). Vì thế, chính ân sủng sẽ giúp đôi bạn khỏi những ràng buộc khắc nghiệt, của hoàn cảnh và của chính đôi bạn, để hướng đến một tình yêu đích thực, đến ý nghĩa sâu xa của hành trình mà họ đã cam kết lên đường.
Quả thật, dưới ánh sáng Tông huấn Amoris Laetitia, có thể khẳng định rằng kết hôn tại nhà thờ không phải là một yêu cầu hình thức hay thuần luật lệ, nhưng là một chọn lựa mang chiều sâu nhân học, thần học và mục vụ. Bởi lẽ trong đó, đôi bạn chọn đời sống hôn nhân như một ơn gọi xuất phát từ trật tự sáng tạo và hoàn tất trong trật tự ân sủng. Nơi đó, gia đình công giáo đặt tình yêu con người dưới tác động chữa lành và nâng đỡ của Bí tích. Vượt trên những thách đố của thời đại, gia đình Công giáo trở thành một chủ thể tích cực trong đời sống và sứ mạng của Giáo hội. Đó cũng chính là những chữ đầu tiên trong suy tư của Đức Thánh Cha Phanxicô khi bắt đầu Tông huấn: “NIỀM VUI của TÌNH YÊU trong đời sống của các gia đình cũng là niềm vui của Hội thánh… Mặc dầu vẫn có nhiều dấu chỉ cho thấy có khủng hoảng trong đời sống hôn nhân, ‘khát vọng có được một mái ấm gia đình vẫn còn rất mạnh mẽ, đặc biệt nơi những người trẻ, và vẫn đang là cảm hứng của Hội thánh’. Như một đáp ứng cho khát vọng này, ‘loan báo Kitô giáo về gia đình đích thực là một tin vui’” (AL, 1). Chính trong viễn tượng này, việc kết hôn tại nhà thờ không khép lại một hành trình yêu thương, nhưng khai mở một tiến trình sống động, trong đó tình yêu nhân loại được mời gọi lớn lên từng ngày trong ánh sáng của Tin mừng và ân sủng cứu độ. Đời sống hôn nhân không kết thúc từ lúc lãnh nhận Bí tích Hôn phối, nhưng là sự khởi đầu của một hành trình yêu thương và trưởng thành. Một cánh cửa mở ra với khung trời trách nhiệm xen lẫn tình yêu đối với hành trình con người. Và để thực sự viết nên trọn vẹn “cuốn sách hôn nhân”, đôi bạn cần rất nhiều những lời cầu nguyện, sự đồng hành và nỗ lực giúp đỡ của mọi Kitô hữu, cách đặc biệt là sự cố gắng và hy sinh của chính đôi bạn.
“Tất cả chúng ta được mời gọi để tiếp tục phấn đấu hướng đến một cái gì đó lớn lao hơn chính chúng ta và những giới hạn của chúng ta, và mỗi gia đình phải sống thường xuyên sự thôi thúc này. Nào chúng ta cùng đi, hỡi các gia đình, chúng ta hãy tiếp tục tiến bước! Điều chúng ta được hứa hẹn thì luôn cao trọng hơn. Đừng đánh mất niềm hy vọng vì những giới hạn của mình, cũng đừng bao giờ ngừng tìm kiếm sự viên mãn của tình yêu và hiệp thông mà Thiên Chúa đã hứa ban cho chúng ta” (AL, 325).
--------------------------------------------------------------------

“TẠI SAO KẾT HÔN?” & “TẠI SAO KẾT HÔN TẠI NHÀ THỜ?” - DƯỚI ÁNH SÁNG TÔNG HUẤN AMORIS LAETITIA
Simon Nguyễn Đăng Cường, Thần học IV.
Trong một nền văn hóa đề cao tự do cá nhân, tính linh hoạt của các mối quan hệ và sự nghi ngờ đối với những cam kết lâu dài, hôn nhân đang dần bị nhìn nhận như một gánh nặng, thậm chí là một nguy cơ đối với hạnh phúc cá nhân. Chính trong bối cảnh ấy, Tông huấn Amoris Laetitia vang lên như một hồi chuông nhắc nhở, mời gọi chúng ta trở về với chiều sâu nhân học và tôn giáo của hôn nhân, để hiểu rằng việc kết hôn không khởi đi từ luật lệ hay tôn giáo nhưng từ chính cấu trúc hiện sinh của con người: con người là một hữu thể có tương quan, được tạo dựng cho sự hiệp thông và chỉ có thể hiểu trọn vẹn bản thân mình khi trao hiến cho người khác.
Trong Tông huấn, Đức Thánh Cha Phanxicô không bắt đầu bằng luật lệ nhưng bằng một chiêm ngắm: chiêm ngắm niềm vui của tình yêu trong gia đình. Ngài nhìn nhận thực tế mong manh của các mối tương quan hôm nay, nhìn thấy những đổ vỡ, những sợ hãi trước cam kết vĩnh viễn. Nhưng thay vì kết án, ngài mời gọi đào sâu: tình yêu đích thực không chỉ là cảm xúc mà là một quyết định, không chỉ là sự rung động mà là một hành vi của ý chí – một lời “xin vâng” lặp lại mỗi ngày.
Ở bình diện tự nhiên, hôn nhân phát xuất từ kinh nghiệm căn bản nhất của con người: khát vọng yêu và được yêu một cách bền vững. Tình yêu, nếu là tình yêu đúng nghĩa, luôn mang trong mình khát vọng vĩnh viễn. Tình yêu nam nữ không còn dừng lại ở sự hấp dẫn nhất thời hay cảm xúc bộc phát. Nó luôn đặt câu hỏi về tương lai: liệu tình yêu này có thể đứng vững trước thời gian, trước đổi thay, trước những giới hạn của con người hay không? Vấn đề là chúng ta sợ sự thay đổi của chính mình. Ta biết mình có thể yếu đuối, có thể chán nản, có thể bị cám dỗ. Và vì sợ, ta giữ cho mình một “lối thoát”. Sống chung không hôn thú thường được biện minh như một cách “thử nghiệm”, một sự linh hoạt. Nhưng thử hỏi: nếu luôn để ngỏ cánh cửa ra đi, liệu ta có dám xây dựng điều gì bền vững? Hôn nhân chính là hành vi đóng lại cánh cửa thoái lui để mở ra con đường trưởng thành. Khi hai người chính thức kết hôn, họ không chỉ tuyên bố tình cảm mà còn trao cho nhau một sự bảo đảm: dù có thế nào, chúng ta vẫn ở lại. Chính sự bảo đảm ấy tạo nên không gian an toàn cho tình yêu lớn lên. Tình yêu không thể phát triển trong nỗi lo thường trực rằng ngày mai người kia có thể rời đi. Cam kết hôn nhân không bóp nghẹt tự do, nó trao cho tự do một hướng đi. Kết hôn, theo nghĩa này, là một hành vi tự do, nhưng can đảm, qua đó con người chấp nhận đưa tình yêu ra khỏi tính mong manh của ‘khoảnh khắc’ để đặt nó trong chiều kích thời gian dài lâu. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô nhận xét, tình yêu trưởng thành không loại trừ cảm xúc nhưng vượt lên trên cảm xúc, bằng cách “chọn yêu mỗi ngày”, ngay cả khi cảm xúc không còn như lúc ban đầu (x. Amoris Laetitia, 163–164).
Có người phản đối khi nói rằng hôn nhân là ràng buộc pháp lý, là gánh nặng trách nhiệm, là nguy cơ bị tổn thương nặng nề khi đổ vỡ. Điều này không sai. Hôn nhân thực sự là ràng buộc. Nhưng cần phân biệt: ràng buộc vì bị ép buộc và ràng buộc do tự nguyện chọn lựa là hai thực tại hoàn toàn khác nhau. Một người nghệ sĩ bị ép buộc phải chơi nhạc sẽ cảm thấy tù túng; nhưng người nghệ sĩ tự nguyện kỷ luật bản thân, luyện tập mỗi ngày, lại cảm thấy tự do hơn bao giờ hết trong nghệ thuật của mình. Tình yêu cũng vậy. Khi hai người tự do chọn ràng buộc với nhau, họ không mất tự do; họ dùng tự do của mình để trao hiến cho người kia.
Sống chung mà không kết hôn thường dựa trên một nền tảng mong manh: cảm xúc hiện tại. Nhưng cảm xúc vốn biến đổi. Hôm nay ta thấy đó hấp dẫn; ngày mai, trước những áp lực cơm áo, con cái, bệnh tật, ta có thể thấy họ phiền toái. Nếu nền tảng duy nhất của mối quan hệ là cảm xúc, thì khi cảm xúc phai nhạt, mối quan hệ cũng lung lay. Hôn nhân, trái lại, đặt tình yêu trên một lời hứa công khai. Lời hứa ấy trở thành điểm tựa khi cảm xúc yếu đi. Chính khi không còn cảm thấy yêu như trước, người ta mới hiểu thế nào là yêu bằng trách nhiệm. Ở đây, ta không phủ nhận rằng nhiều cặp sống chung vẫn yêu thương và chăm sóc nhau chân thành. Nhưng vấn đề không chỉ là tình cảm cá nhân, đó còn là chiều kích xã hội và luân lý của tình yêu. Tình yêu giữa hai người không bao giờ hoàn toàn riêng tư. Nó tạo ra những hệ quả cho gia đình hai bên, cho con cái, cho cộng đồng. Hôn nhân công khai hóa tình yêu ấy, đặt nó dưới ánh sáng của xã hội và vì thế cũng trao cho nó một sự bảo vệ pháp lý và đạo đức. Sống chung không hôn thú có thể tạo ảo tưởng tự do, nhưng lại khiến người yếu thế – thường là phụ nữ và trẻ em – dễ bị tổn thương hơn khi mối quan hệ tan vỡ. Kết hôn là việc khẳng định rằng người bạn đời không phải là một đối tượng để thỏa mãn nhu cầu nhưng là một ngôi vị đáng được tôn trọng ngay cả trong những lúc yếu đuối, thất vọng hay bất toàn. Chính ở đây, hôn nhân bộc lộ chiều kích luân lý sâu xa của nó: yêu không chỉ là cảm xúc mà là một quyết định đặt lợi ích của người khác ngang hàng – thậm chí cao hơn – lợi ích của chính mình. Điều đó giúp ta sống trung thành trong đời sống vợ chồng. Amoris Laetitia cho thấy rằng sự trung tín không phải là xiềng xích bóp nghẹt tự do, nhưng là hình thức trưởng thành của tự do, khi con người tự nguyện gắn bó đời mình với một người khác (x. AL, 131).
Bên cạnh đó, hôn nhân tự nhiên còn có một chiều kích nhân học không thể thay thế: nó tạo nên không gian nhân bản nhất cho việc sinh thành và giáo dục sự sống. Gia đình không chỉ là nơi con người được sinh ra về mặt sinh học, nhưng là nơi con người được sinh ra về mặt nhân vị: học nói, học tin tưởng, học tha thứ, học chấp nhận khác biệt. Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng gia đình là “trường học đầu tiên của các giá trị nhân bản” (x. AL, 274), nơi con người học biết rằng tự do luôn đi kèm với trách nhiệm và tình yêu đích thực luôn bao hàm hy sinh. Chính vì thế, hôn nhân không chỉ là vấn đề riêng tư của hai người, nhưng mang chiều kích xã hội sâu sắc: sự bền vững hay mong manh của hôn nhân tác động trực tiếp đến cấu trúc luân lý của xã hội.
Tuy nhiên, Amoris Laetitia không lý tưởng hóa hôn nhân tự nhiên. Trái lại, Tông huấn nhìn thẳng vào thực tế mong manh của con người: những vết thương tâm lý, những giới hạn trong khả năng yêu thương, những đổ vỡ và thất bại không hiếm gặp. Chính ở đây, Đức Giáo hoàng đưa ra một trực giác rất quan trọng: hôn nhân không phải là trạng thái hoàn hảo đạt được ngay từ đầu nhưng là một hành trình tăng trưởng. Tình yêu phu phụ cần thời gian để được thanh luyện, cần xung đột để trưởng thành và cần tha thứ để tồn tại. Nói cách khác, kết hôn không bảo đảm hạnh phúc tức thì, nhưng mở ra một con đường nhân bản, nơi con người học cách yêu không chỉ bằng bản năng, mà bằng sự hi sinh, nhẫn nhịn, chấp nhận, tha thứ, bao dung và nâng đỡ. Ở đây, hôn nhân tự nhiên đã chạm đến ngưỡng của một khát vọng sâu hơn: khát vọng về một tình yêu không chỉ dựa trên sức người nhưng được nâng đỡ bởi một nguồn mạch lớn hơn chính con người.
Chính tại điểm này, hôn nhân Kitô giáo như một sự hoàn tất và biến đổi từ bên trong của hôn nhân tự nhiên. Kết hôn tại nhà thờ, theo Amoris Laetitia, trước hết là một hành vi đức tin: hai người tin rằng tình yêu của họ không chỉ là sản phẩm của ý chí và cảm xúc, nhưng là một ân huệ Thiên Chúa trao ban và mời gọi họ cộng tác. Hôn nhân bí tích không phủ nhận những yếu tố tự nhiên của tình yêu nhân loại, trái lại, trân trọng và thăng hoa chúng. Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định rằng Bí tích Hôn Nhân không phải là một điều thêm vào từ bên ngoài, nhưng là chính tình yêu tự nhiên của đôi bạn được nâng lên thành dấu chỉ hữu hình của ân sủng (x. AL, 72).
Khi kết hôn tại nhà thờ, đôi bạn tuyên xưng rằng tình yêu của họ được đặt trong ánh sáng của tình yêu Thiên Chúa với con người. Khi đó, họ tuyên bố tình yêu của họ không chỉ dựa trên sức riêng, nhưng đặt nền trên ân sủng và được ân sủng phủ bóng. Hôn nhân của đôi bạn giờ đây không phải là hợp đồng giữa hai cá nhân, mà là một giao ước. Giao ước này được soi sáng bởi mầu nhiệm tình yêu trung tín của Thiên Chúa, được mặc khải trọn vẹn nơi Đức Kitô. Như Đức Kitô đã yêu Hội Thánh đến cùng, tình yêu phu phụ cũng được mời gọi bước vào con đường ấy: không chiếm hữu, không áp đặt, nhưng hi sinh và tự hiến. Ở đây, lời thề hôn nhân không chỉ là lời hứa giữa hai người, mà còn là lời hứa trước mặt Thiên Chúa, Đấng trở thành nhân chứng và bảo chứng cho giao ước ấy. Tình yêu phu phụ vì thế sẽ trở thành dấu chỉ nhỏ bé của tình yêu Thiên Chúa đang hoạt động trong lịch sử cứu độ.
Hơn nữa, việc “trao hiến cho nhau trong Bí tích Hôn Nhân” xác tín rằng ân sủng không hủy bỏ tự do con người, nhưng nâng đỡ và chữa lành nó. Amoris Laetitia nhấn mạnh rằng Bí tích Hôn Nhân trao ban một ân sủng, giúp đôi bạn yêu thương nhau không chỉ bằng sức riêng, nhưng bằng chính tình yêu của Thiên Chúa (x. AL 73–75). Điều này đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn khủng hoảng, khi sự mệt mỏi, xung đột và thất vọng làm cạn kiệt nguồn lực tự nhiên của con người. Ân sủng Bí tích Hôn Nhân không phải là phép màu xóa bỏ mọi khó khăn, nhưng là sự hiện diện âm thầm của Thiên Chúa, giúp đôi bạn kiên trì, học lại nghệ thuật đối thoại, tha thứ và bắt đầu lại.
Có lẽ điều sâu xa nhất khiến nhiều người né tránh hôn nhân là nỗi sợ thất bại. Họ đã chứng kiến những cuộc ly hôn, những gia đình tan vỡ. Họ sợ lặp lại vết thương ấy. Nhưng giải pháp cho nỗi sợ thất bại không phải là từ chối cam kết, mà là chuẩn bị tốt hơn cho cam kết. Hôn nhân Công giáo đi kèm với việc học hỏi giáo lý hôn nhân, với sự đồng hành của cộng đoàn. Điều đó ít nhiều chuẩn bị cho đôi bạn hành trang cần thiết cho đời sống chung sau này. Bên cạnh đó, nó nhắc rằng đôi bạn không bước đi một mình, luôn có cộng đoàn cùng đồng hành, nâng đỡ và sẻ chia những lúc đời sống vợ chồng gặp trục trặc, không ‘thuận buồm xuôi gió’. Nếu ta tin rằng tình yêu là ơn gọi, là con đường nên thánh, là nơi ta học cách trao hiến và tha thứ suốt đời, thì hôn nhân – và đặc biệt là hôn nhân được đặt dưới sự chứng kiến của Giáo Hội – trở thành một lựa chọn đầy ý nghĩa.
Cuối cùng, hôn nhân Kitô giáo đặt gia đình vào trung tâm sứ mạng của Hội Thánh. Gia đình không chỉ là đối tượng được chăm sóc mục vụ, nhưng là chủ thể loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống hằng ngày. Trong sự mong manh rất người của mình, gia đình Kitô hữu trở thành “Hội Thánh tại gia”, nơi tình yêu được học hỏi, đức tin được truyền đạt và hy vọng được nuôi dưỡng. Đức Phanxicô, với cung giọng đầy cảm thông, nhắc nhở rằng không có gia đình nào hoàn hảo, nhưng mỗi gia đình đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa cư ngụ nếu biết mở ra cho ân sủng và lòng thương xót (x. AL, 325).
Như vậy, kết hôn không phải để trói buộc tình yêu nhưng để bảo vệ, thanh luyện và giúp nó trưởng thành. Bí tích Hôn Nhân không phải để thêm nghi thức, nhưng để thêm ân sủng và được che chở bởi ân sủng. Trong một thế giới sợ ràng buộc, dám cam kết trọn đời, có thể bị coi là liều lĩnh. Nhưng có lẽ chính sự “liều lĩnh” ấy mới là hành vi can đảm nhất của tự do – tự do dám nói: ta chọn nhau và giữ lòng chung thủy với nhau, dù thịnh vượng hay gian nan, khi mạnh khỏe hay lúc đau yếu, để tôn trọng và yêu thương nhau mọi ngày trong suốt cuộc đời. Và khi lời ấy được thốt lên trước Thiên Chúa và cộng đoàn, nó không chỉ là tiếng nói của hai con tim, mà là một giao ước mở ra tương lai.
---------------------------------------------------------------

“TẠI SAO KẾT HÔN?” & “TẠI SAO KẾT HÔN TẠI NHÀ THỜ?” - DƯỚI ÁNH SÁNG TÔNG HUẤN AMORIS LAETITIA
Phanxicô Xavie Dư Văn Hợp, Thần học IV.
Dẫn nhập:
Trong bối cảnh văn hóa đương đại, hôn nhân và gia đình đang phải đối diện với một cuộc khủng hoảng sâu xa và đa chiều. Sự lan rộng của chủ nghĩa cá nhân, não trạng hưởng thụ và đặc biệt là “văn hóa tạm thời” (x. AL, 39) đã làm suy yếu ý thức về tính bền vững và cam kết trong các mối tương quan. Bên cạnh đó, những ý thức hệ về giới tính phủ nhận sự khác biệt tự nhiên giữa nam và nữ, khuynh hướng khước từ sự sống, cùng với các biến động xã hội như di dân, tình trạng dễ bị tổn thương của người yếu thế, và những tác động phức tạp của công nghệ sinh học, càng làm lung lay nền tảng của đời sống gia đình[2]. Tất cả cho thấy hôn nhân không chỉ đang gặp khủng hoảng ở bình diện thực hành, nhưng còn ở chính nền tảng nhân học và ý nghĩa của nó.
Chính trong bối cảnh đó, Tông huấn Amoris Laetitia xuất hiện như một định hướng mục vụ mang tính vừa hiện thực vừa hy vọng. Văn kiện không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các giá trị truyền thống của hôn nhân và gia đình, nhưng còn mời gọi tái khám phá vẻ đẹp và ý nghĩa sâu xa của tình yêu hôn nhân gia đình[3]. Điểm đặc sắc của Tông huấn là cách tiếp cận hôn nhân không như một gánh nặng luân lý áp đặt từ bên ngoài, nhưng như một ơn gọi tình yêu được ghi khắc trong chính bản tính con người, bắt nguồn từ kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa[4]. Đồng thời, Amoris Laetitia khẳng định rằng đối với người Kitô hữu, hôn nhân đạt tới sự viên mãn khi được cử hành như một Bí tích, nhờ đó tình yêu trong hôn nhân không chỉ được nâng lên, mà còn được thánh hóa và kiện toàn nhờ ân sủng của Thiên Chúa (x. AL, 71–72).
Từ nền tảng đó, bài viết này nhằm tìm kiếm lời giải đáp cho hai câu hỏi mang tính nền tảng và định hướng: (1) Tại sao kết hôn? và (2) Tại sao kết hôn tại nhà thờ? Qua việc phân tích dưới ánh sáng của Amoris Laetitia, bài viết hy vọng góp phần làm sáng tỏ chiều kích nhân bản và thần học của hôn nhân, đồng thời cho thấy hôn nhân và gia đình, khi được sống đúng với ơn gọi của mình, vẫn luôn là nguồn hy vọng, niềm vui và sự sống cho thế giới hôm nay.
I. TẠI SAO KẾT HÔN?
Trong bối cảnh văn hóa đương đại, khi hôn nhân nhiều khi bị giản lược thành một lựa chọn cá nhân hoặc một thực tại tạm thời, câu hỏi “Tại sao kết hôn?” trở nên ngày càng cấp thiết. Trước thực trạng đó, Amoris Laetitia mời gọi tái khám phá ý nghĩa sâu xa của hôn nhân trong ánh sáng đức tin. Theo viễn tượng của Tông huấn, hôn nhân không chỉ là một thiết chế xã hội, nhưng trước hết là một ơn gọi bắt nguồn từ kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa, hướng đến hiệp thông tình yêu, đòi hỏi một cam kết bền vững, và mở ra cho sự sống[5]. Từ đó, phần này sẽ trả lời câu hỏi “Tại sao kết hôn?” qua bốn chiều kích chính: như sự đáp trả kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa, như sự vượt thắng cô đơn và thiết lập hiệp thông, như một cam kết bền vững, và như định chế bảo vệ và phát triển tình yêu.
Thứ nhất, hôn nhân như sự đáp trả kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa. Khởi đi từ việc lắng nghe Lời Chúa, đặc biệt qua trình thuật tạo dựng trong sách Sáng Thế (St 1,26–27) và lời nhắc lại của Đức Giêsu (Mt 19,4), Amoris Laetitia mời gọi nhìn nhận hôn nhân trong nền tảng sâu xa nhất của nó: kế hoạch nguyên thủy của Thiên Chúa dành cho con người (x. AL, 63). Theo đó, con người được dựng nên “có nam có nữ” và được mời gọi bước vào sự hiệp thông trọn vẹn, “trở nên một xương một thịt” (x. St 2, 24; AL, 9). Như thế, hôn nhân không phải là một thiết chế do con người đặt ra, nhưng thuộc về chính ý định sáng tạo của Thiên Chúa ngay từ ban đầu. Đồng thời, tiếp nối giáo huấn của Gaudium et Spes, Tông huấn xác định hôn nhân là một “cộng đồng sự sống và tình yêu” (GS, 48; x. AL, 67). Điều này cho thấy hôn nhân vượt lên trên bình diện sinh học hay xã hội đơn thuần, để trở thành một thực tại mang chiều kích thần học, nơi tình yêu nhân loại được đặt vào trong tương quan với chính Thiên Chúa. Vì thế, việc kết hôn không chỉ là một chọn lựa cá nhân nhằm thỏa mãn nhu cầu tình cảm, nhưng là một lời đáp trả tự do trước tiếng gọi của Thiên Chúa, đồng thời là sự cộng tác tích cực vào công trình sáng tạo và bảo tồn sự sống của Ngài (x. AL, 81).
Thứ hai, hôn nhân như sự vượt thắng cô đơn và thiết lập hiệp thông. Khởi đi từ xác quyết của trình thuật Sáng Thế: “Con người ở một mình thì không tốt” (St 2,18), Amoris Laetitia nhấn mạnh rằng con người được dựng nên không phải để sống cô lập, nhưng để bước vào tương quan và hiệp thông (x. AL, 12). Chính trong viễn tượng này, hôn nhân được hiểu như lời đáp trả cụ thể và trọn vẹn cho nỗi cô đơn mang tính hiện sinh của con người, khi người nam và người nữ tìm thấy nơi nhau một sự bổ túc và gắn bó sâu xa. Hơn nữa, Tông huấn nhìn tình yêu như một chuyển động hướng về hiệp thông, nơi con người vượt ra khỏi chính mình để đến với người khác (x. AL, 16). Trong ánh sáng đó, gia đình, dù còn mang những giới hạn và bất toàn, vẫn trở thành một phản ánh sống động của mầu nhiệm hiệp thông nơi Thiên Chúa Ba Ngôi (x. AL, 11). Vì thế, hôn nhân không chỉ nhằm đáp ứng những nhu cầu tâm lý hay tình cảm, nhưng còn mở ra một chiều kích thần học sâu xa: qua đời sống hiệp thông tình yêu, con người dần đạt tới sự viên mãn của mình, khi được kết hợp với tha nhân và quy hướng về chính Thiên Chúa là nguồn mạch của mọi hiệp thông.
Thứ ba, hôn nhân như một cam kết bền vững chống lại “văn hóa tạm thời”. Một trong những đóng góp quan trọng của Amoris Laetitia là phê phán mạnh mẽ “văn hóa tạm thời”, trong đó các mối tương quan thường bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời và thiếu chiều sâu cam kết (x. AL, 39). Dựa trên những phân tích xã hội học cũng như các đúc kết từ Thượng Hội đồng Giám mục về gia đình, Tông huấn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: nhiều tương quan nhân loại ngày nay trở nên mong manh, dễ thay đổi và thiếu tính bền vững[6]. Trong bối cảnh đó, hôn nhân được trình bày như một chọn lựa mang tính quyết định và dứt khoát (x. AL, 131). Kết hôn không chỉ là hành vi tự do, nhưng là một sự dấn thân trọn vẹn và lâu dài, trong đó con người học cách trung tín với lời cam kết của mình qua thời gian (x. AL, 122). Điều này tiếp nối và triển khai giáo huấn của Familiaris Consortio, vốn khẳng định rằng tình yêu hôn nhân tự bản chất mang tính trung tín và vĩnh viễn (x. FC 11)[7]. Vì thế, việc kết hôn trở thành con đường giúp tình yêu đạt tới sự trưởng thành đích thực: không còn dừng lại ở cảm xúc thoáng qua, nhưng được thanh luyện và củng cố qua sự trung thành, hy sinh và kiên trì. Chính trong sự bền vững của cam kết ấy, tình yêu mới có thể lớn lên, trở nên đáng tin cậy và mang lại nền tảng vững chắc cho đời sống gia đình cũng như xã hội.
Thứ tư, hôn nhân như môi trường bảo vệ và phát triển tình yêu. Tiếp nối viễn tượng thần học và mục vụ, Amoris Laetitia, khi trích dẫn Gaudium et Spes, khẳng định rằng hôn nhân là một “cộng đồng sự sống và tình yêu” (x. GS, 48; AL, 67). Với cách diễn tả này, Tông huấn đặt tình yêu vào vị trí trung tâm của đời sống hôn nhân, không như một yếu tố phụ thuộc, nhưng như nguyên lý cấu thành và định hướng toàn bộ tương quan vợ chồng. Đồng thời, trong sự tiếp nối giáo huấn của Humanae Vitae, Tông huấn làm nổi bật mối liên hệ nội tại giữa tình yêu phu phụ và việc truyền sinh (x. AL, 80–82). Nhờ đó, hôn nhân được hiểu như môi trường thích hợp và tự nhiên nhất để đón nhận, bảo vệ và giáo dục sự sống. Tình yêu vợ chồng, khi mở ra cho sự sống, không chỉ được kiện toàn, nhưng còn trở thành nguồn mạch phát sinh và nuôi dưỡng các mối tương quan mới trong gia đình. Hơn nữa, tiếp nối tư tưởng của Familiaris Consortio, Tông huấn nhấn mạnh rằng gia đình là “con đường của Hội Thánh” (AL, 69). Điều này cho thấy hôn nhân không chỉ là thực tại mang tính riêng tư, nhưng còn có chiều kích xã hội và giáo hội rõ nét. Vì thế, việc kết hôn không chỉ nhằm phục vụ hạnh phúc cá nhân, nhưng còn góp phần xây dựng xã hội và làm phong phú đời sống của Hội Thánh. Chính trong định chế hôn nhân và gia đình, tình yêu được bảo vệ, trưởng thành và lan tỏa, trở thành dấu chỉ cụ thể của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng thế giới.
Tóm lại, theo Amoris Laetitia, việc kết hôn không chỉ là một chọn lựa cá nhân hay một quy ước xã hội, nhưng trước hết là một ơn gọi bắt nguồn từ kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa. Qua hôn nhân, con người đáp lại lời mời gọi bước vào hiệp thông tình yêu, vượt thắng cô đơn, và dấn thân trong một cam kết trung tín và bền vững giữa lòng “văn hóa tạm thời”. Đồng thời, hôn nhân còn là định chế đặc biệt để tình yêu được bảo vệ, trưởng thành và mở ra cho sự sống, qua đó góp phần xây dựng gia đình, xã hội và Hội Thánh. Như vậy, kết hôn không chỉ là một hành vi của con người, nhưng còn là một con đường giúp tình yêu đạt tới sự viên mãn trong chính kế hoạch của Thiên Chúa.
II. TẠI SAO KẾT HÔN TẠI NHÀ THỜ?
Nếu hôn nhân, như đã trình bày, là một ơn gọi tình yêu bắt nguồn từ chính kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa, thì đối với người Kitô hữu, ơn gọi ấy chỉ đạt đến sự viên mãn khi được nâng lên trong Bí tích. Thật vậy, Amoris Laetitia không chỉ nhìn nhận hôn nhân như một thực tại tự nhiên, nhưng còn khẳng định rằng giữa những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, hôn nhân trở thành một dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng và sự hiện diện của Đức Kitô (x. AL, 72). Trong viễn tượng đó, việc kết hôn trong nhà thờ không đơn thuần là một nghi thức tôn giáo, nhưng là một hành vi đức tin, qua đó tình yêu nhân loại được thánh hóa, được nâng lên và được đặt vào trong mầu nhiệm tình yêu Thiên Chúa. Chính nhờ Bí tích Hôn phối, đời sống vợ chồng được gắn kết mật thiết với đời sống của Hội Thánh và gia đình trở thành con đường nên thánh (x. AL, 73).
Từ nền tảng này, câu hỏi “Tại sao kết hôn tại Nhà thờ?” không chỉ là một vấn đề kỷ luật hay tập tục, nhưng là một vấn đề mang chiều kích thần học sâu xa. Do đó, để trả lời cho câu hỏi này, chúng ta cần khám phá các khía cạnh sau: Bí tích như ân ban thánh hóa, hôn nhân như dấu chỉ của tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh, ân sủng Chúa Thánh Thần trong đời sống gia đình, việc thánh hóa tình yêu phu thê và vai trò của gia đình như “Hội Thánh tại gia”.
Trước tiên, Amoris Laetitia khẳng định rằng giữa những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, hôn nhân thành sự không chỉ là một giao ước tự nhiên, nhưng thực sự là một Bí tích (x. AL, 72; GLHTCG 1601). Điều này cho thấy hôn nhân Kitô giáo vượt lên trên bình diện pháp lý hay xã hội đơn thuần, để trở thành một hồng ân phát xuất từ chính Thiên Chúa. Trong viễn tượng đó, Tông huấn nhấn mạnh rằng Đức Kitô “đến gặp gỡ các đôi vợ chồng trong Bí tích Hôn phối” và luôn ở lại với họ (x AL, 73). Như vậy, kết hôn tại nhà thờ không chỉ là một nghi thức cử hành, nhưng là một biến cố ân sủng, nơi chính Thiên Chúa hiện diện, đồng hành và không ngừng thánh hóa tình yêu của đôi bạn. Vì thế, cần phải kết hôn trong nhà thờ, bởi chỉ trong Bí tích, tình yêu nhân loại mới được nâng lên, được củng cố và trở thành con đường dẫn tới sự thánh thiện.
Tiếp theo, dựa trên nền tảng Kinh Thánh, đặc biệt là thư Êphêsô (Ep 5,25–32), Amoris Laetitia trình bày hôn nhân Kitô giáo như một dấu chỉ sống động của tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh (x. AL, 72–73). Trong viễn tượng này, tình yêu phu thê không chỉ dừng lại ở bình diện tự nhiên, nhưng được nâng lên để tham dự vào chính mầu nhiệm tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Đồng thời, tư tưởng này được soi sáng bởi Thông điệp Deus Caritas Est, khi nhấn mạnh rằng tình yêu nhân loại không tách biệt khỏi tình yêu Thiên Chúa, nhưng được thanh luyện, biến đổi và kiện toàn (x. AL, 70). Vì thế, tình yêu hôn nhân không chỉ là một thực tại tự nhiên, nhưng trở thành sự tham dự vào tình yêu giao ước trung tín giữa Thiên Chúa và dân Ngài. Nhờ đó, tình yêu giữa vợ chồng không còn khép kín trong phạm vi cá nhân, nhưng mang chiều kích thần học, khi phản ánh và làm hiện diện cách cụ thể tình yêu trung tín, hiến mình của Đức Kitô (x. AL, 121). Vì thế, khi kết hôn tại nhà thờ, đôi bạn không chỉ sống cho nhau, nhưng còn trở thành dấu chỉ hữu hình của tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Chính trong Bí tích, tình yêu hôn nhân được biến đổi, để có thể phản chiếu một cách sống động tình yêu trung tín và tự hiến của Đức Kitô.
Hơn nữa, Amoris Laetitia dạy rằng Bí tích Hôn phối ban ân sủng của Chúa Thánh Thần, giúp đôi bạn trung thành sống ơn gọi hôn nhân của mình (x. AL, 74). Hôn nhân Kitô giáo không chỉ dựa trên nỗ lực tự nhiên của con người, nhưng còn được nâng đỡ và kiện toàn bởi chính ân sủng Thiên Chúa. Trong viễn tượng này, Tông huấn tiếp nối truyền thống thần học của Hội Thánh, đặc biệt nơi Thánh Tôma Aquinô, khi hiểu ân sủng như một sức mạnh nội tại giúp con người thực thi đức ái (x. AL 134). Ân sủng ấy không tách rời đời sống cụ thể, nhưng thấm nhập và biến đổi mọi chiều kích của đời sống hôn nhân: từ tình yêu phu thê, đời sống gia đình, đến công việc và việc giáo dục con cái. Vì thế, khi kết hôn tại nhà thờ, đôi bạn không chỉ nhận một cam kết, nhưng còn được ban một nguồn sức sống thiêng liêng, giúp họ kiên vững trong tình yêu, vượt qua thử thách và lớn lên trong sự trung tín. Chính nhờ ân sủng Chúa Thánh Thần, hôn nhân trở thành một con đường nên thánh, nơi tình yêu nhân loại được thanh luyện và hướng về sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.
Bên cạnh đó, trong các chương IV và V, Amoris Laetitia trình bày một cái nhìn tích cực và toàn diện về tình yêu phu thê, trong đó chiều kích thân xác không bị loại trừ, nhưng được nhìn nhận như một phần thiết yếu của ơn gọi yêu thương. Dựa trên giáo huấn của Humanae Vitae (x. HV 12), cũng như được soi sáng bởi thần học thân xác của Thánh Gioan Phaolô II, Tông huấn khẳng định rằng tình yêu vợ chồng bao hàm cả sự hiệp thông thân xác như một yếu tố cấu thành của tình yêu toàn diện (x. AL, 142 – 151). Trong viễn tượng này, hành vi vợ chồng không chỉ mang ý nghĩa sinh học, nhưng còn là một “ngôn ngữ của tình yêu”, qua đó đôi bạn diễn tả sự trao hiến trọn vẹn, trung tín và phong nhiêu (x. AL, 150–152). Chính nơi sự kết hợp này, thân xác trở thành phương thế diễn đạt tình yêu, và tình yêu được cụ thể hóa trong thân xác. Nhờ ân sủng của Bí tích Hôn phối, tình yêu phu thê được thanh luyện, nâng cao và hướng đến sự hiệp thông sâu xa hơn với Thiên Chúa. Vì thế, đời sống tính dục trong hôn nhân không chỉ là một thực tại tự nhiên, nhưng còn mang chiều kích thánh hóa, trở thành con đường qua đó con người tham dự vào chính tình yêu sáng tạo và cứu độ của Thiên Chúa.
Cuối cùng, tiếp nối giáo huấn của Hiến chế Lumen Gentium, Tông huấn Amoris Laetitia gọi gia đình là “Hội Thánh tại gia” (x. LG, 11; AL, 67). Cách diễn tả này không chỉ mang tính biểu tượng, nhưng còn diễn tả một thực tại thần học sâu xa: gia đình chính là nơi Hội Thánh hiện diện và sống động trong đời sống thường ngày. Trong viễn tượng đó, gia đình trở thành môi trường đầu tiên và căn bản để đức tin được trao truyền, đời sống cầu nguyện được nuôi dưỡng, và tình yêu Kitô giáo được cụ thể hóa qua những tương quan hằng ngày. Chính tại đây, các thành viên không chỉ sống với nhau, nhưng còn là sống cho nhau và cùng nhau sống với Thiên Chúa, làm cho đời sống gia đình mang chiều kích thờ phượng và hiệp thông (x. AL, 67). Vì thế, việc kết hôn tại nhà thờ không chỉ liên quan đến đời sống riêng tư của đôi bạn, nhưng còn gắn liền với sứ mạng của toàn thể Hội Thánh. Gia đình, được thiết lập nhờ Bí tích Hôn phối, trở thành một chủ thể tích cực trong đời sống và sứ vụ của Hội Thánh, góp phần làm chứng cho Tin Mừng giữa lòng thế giới.
Nói tóm lại, từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng kết hôn tại nhà thờ không chỉ là một quy định kỷ luật, nhưng trước hết là một ân ban. Theo Amoris Laetitia, trong Bí tích Hôn phối, chính Đức Kitô hiện diện và thánh hóa tình yêu vợ chồng, làm cho tình yêu ấy trở thành dấu chỉ của giao ước giữa Người và Hội Thánh. Nhờ ân sủng Bí tích, tình yêu phu thê được nâng lên, củng cố và hướng đến sự trung tín, phong nhiêu và bền vững. Đồng thời, gia đình trở thành “Hội Thánh tại gia”, nơi đức tin được sống và làm chứng giữa đời thường. Vì thế, kết hôn tại nhà thờ chính là con đường giúp ơn gọi hôn nhân đạt tới sự viên mãn: tình yêu con người được đặt trong tình yêu Thiên Chúa và trở thành dấu chỉ sống động của Tin Mừng.
Tạm kết
Qua khảo sát hai câu hỏi “Tại sao kết hôn” và “Tại sao kết hôn tại Nhà thờ”, chúng ta có thể thấy rằng hôn nhân không chỉ là một lựa chọn cá nhân hay một thiết chế xã hội, mà là ơn gọi bắt nguồn từ kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa. Hôn nhân vượt lên trên nhu cầu tình cảm, giúp con người vượt qua cô đơn, thiết lập hiệp thông và dấn thân trong một cam kết bền vững, đồng thời là môi trường để tình yêu được bảo vệ và trưởng thành.
Đối với người Kitô hữu, hôn nhân đạt tới sự viên mãn khi được nâng lên trong Bí tích Hôn phối. Việc cử hành tại nhà thờ biến tình yêu tự nhiên thành dấu chỉ sống động của tình yêu Đức Kitô dành cho Hội Thánh, nơi ân sủng Chúa Thánh Thần thấm nhập, nâng đỡ và thánh hóa tình yêu phu thê. Gia đình trở thành “Hội Thánh tại gia”, nơi đức tin được sống và Tin Mừng được loan báo giữa đời thường.
Như vậy, kết hôn tại nhà thờ không chỉ là quy định tôn giáo, mà là con đường để tình yêu con người đạt tới sự viên mãn trong mầu nhiệm Thiên Chúa. Hôn nhân và gia đình, khi sống trong ơn gọi và Bí tích, trở thành môi trường hy vọng, niềm vui và sự sống giữa thế giới hôm nay, đúng như thông điệp cốt lõi của Amoris Laetitia.
---------------------------------------------------
[1] Tại Hoa Kỳ, năm 2010 các cặp đôi kết hôn chỉ chiếm 48% toàn bộ các hộ gia đình. Tại Anh, chỉ số kết hôn thấp nhất từ 150 năm qua khi chỉ có 2% người trưởng thành lập gia đình mỗi năm. Năm 2009, Văn phòng Thống kê quốc gia Anh cho biết có hơn 1/3 đám cưới tổ chức có cô dâu hoặc chú rể tái hôn. Tại Pháp, năm 1994 chỉ có 254000 cuộc hôn nhân, chỉ chiếm 36,3% so với năm 1972… Tại Việt Nam, số liệu thống kê từ năm 2017 đến 2023 cho thấy tỷ lệ kết hôn lần đầu có xu hướng giảm mạnh. Năm 2017, cả nước ghi nhận 645.886 vụ kết hôn lần đầu, chiếm 90,5% tổng số vụ kết hôn. Tuy nhiên, đến năm 2023, con số này chỉ còn 572.864 vụ, chiếm 84,2%. Theo Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới công bố năm 2024, Việt Nam có hơn 60.000 vụ ly hôn mỗi năm, chiếm khoảng 30% số cặp kết hôn. Nguồn: https://plo.vn/canh-bao-nhung-nguy-co-tu-khoang-60000-vu-ly-honnam-post885585.html.
[2] X. Lm. Augustinô Nguyễn Văn Dụ, Để hiểu biết và áp dụng tông huấn Amoris Laetitia, cứu chữa vết thương của tình yêu, Ban Nghiêm Huấn Ủy Ban Mục Vụ Gia Đình, 2019, tr. 1.
[3] X . Lm. Augustinô Nguyễn Văn Dụ, Hôn nhân gia đình sau tông huấn Amoris Laetitia, Ủy Ban Mục Vụ Gia Đình, Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, 2024, tr. 42
[4] X. Lm. Augustinô Nguyễn Văn Dụ, Sđd. tr. 58
[5] X. Sđd, tr. 95
[6] X. Sđd, tr. 6,
[7] X. Chú thích 380 của Tông huấn Amoris Laetitia.
