Năm 1891, một vị Giáo hoàng đã lên tiếng giữa bối cảnh hỗn loạn của cuộc Cách mạng Công nghiệp. Năm 2026, vị Giáo hoàng cùng tên với ngài lại lên tiếng trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Truyền thống kết nối hai vị Giáo hoàng này là điều rất đáng tìm hiểu.
_1786889894.jpg)
Vào ngày 15 tháng 5 năm 1891, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã công bố một văn kiện gửi tới các Giám mục Công giáo trên toàn thế giới, nhưng chủ đề của nó lại đề cập đến hoàn cảnh của tầng lớp lao động tại châu Âu thời kỳ công nghiệp hóa, nơi công nhân nhà máy phải làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt, không có tài sản riêng và thiếu các cơ chế bảo vệ pháp lý. Thông điệp Rerum Novarum (Tân Sự/Những điều mới mẻ) đã bảo vệ quyền tư hữu, kêu gọi mức lương công bằng cùng điều kiện làm việc nhân đạo, khẳng định quyền thành lập công đoàn của người lao động, đồng thời nhấn mạnh rằng cả chủ nghĩa tư bản phóng túng lẫn chủ nghĩa xã hội cách mạng đều không đưa ra được cái nhìn thích đáng về con người.
Theo đúng nghĩa đen, đó là một điều mới mẻ. Chưa từng có vị Giáo hoàng nào viết như vậy trước đó. Và từ đó đã hình thành nên cái mà bây giờ được gọi là Giáo huấn Xã hội Công giáo - một hệ thống học thuyết đã không ngừng phát triển suốt 135 năm qua, trải qua bao cuộc chiến tranh, suy thoái kinh tế cũng như sự thăng trầm của các ý thức hệ, nhưng luôn quay trở về với cùng một đòi hỏi cơ bản: con người có phẩm giá bất khả xâm phạm, và mọi thể chế xã hội, kinh tế hay chính trị đều phải được đánh giá dựa trên việc liệu chúng tôn trọng hay vi phạm phẩm giá ấy.
Truyền thống, qua từng thông điệp
Bốn mươi năm sau thông điệp Rerum Novarum, cũng vào ngày 15 tháng 5 năm 1931, Đức Giáo hoàng Piô XI đã ban hành thông điệp Quadragesimo Anno (Tứ Thập Niên), đào sâu thêm khuôn khổ của vị tiền nhiệm và đưa ra hai nguyên tắc vẫn giữ vai trò trọng tâm kể từ đó: nguyên tắc bổ trợ - ý tưởng cho rằng các quyết định nên được đưa ra ở cấp độ địa phương nhất có thể - và nguyên tắc liên đới - sự thừa nhận rằng chúng ta có trách nhiệm đối với nhau. Được soạn thảo trong khoảng thời gian giữa hai cuộc Thế chiến, khi chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa Stalin đang nổi lên khắp châu Âu, Thông điệp này đã đưa ra cảnh báo về cả sự trung tập quyền lực kinh tế vào tay tư nhân và việc Nhà nước hấp thu toàn bộ bộ đời xã hội theo mô hình toàn trị.
Đức Giáo hoàng Gioan XXIII đã đóng góp hai văn kiện quan trọng. Thông điệp Mater et Magistra (Mẹ và Thầy) (1961) đã mở rộng phạm vi của truyền thống này để đề cập đến vấn đề phát triển quốc tế cũng như mối quan hệ giữa các quốc gia giàu và nghèo. Thông điệp Pacem in Terris (Hòa bình dưới thế) (1963) - được soạn thảo trong bối cảnh căng thẳng của cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba và là văn kiện đầu tiên không chỉ gửi riêng cho người Công giáo, mà còn hướng tới "tất cả những người có thiện chí" - đã trình bày một quan điểm toàn diện về nhân quyền dựa trên nền tảng luật tự nhiên. Đây vẫn là một trong những văn kiện quan trọng nhất trong lịch sử dấn thân của Giáo hội Công giáo với thế giới hiện đại.
Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã đưa truyền thống này vào thời kỳ hậu thuộc địa qua thông điệp Populorum Progressio (Phát triển các Dân tộc) (1967), với lập luận rằng sự phát triển đích thực không thể chỉ quy về tăng trưởng kinh tế, nhưng phải là sự phát triển "toàn diện", bao hàm sự thăng hoa trọn vẹn của mọi chiều kích của nhân vị. Câu nói "phát triển là tên gọi mới của hòa bình" của ngài đã trở thành một phần trong từ vựng thường hằng của tư tưởng xã hội Công giáo.
Đức cha Gioan Phaolô II đã đóng góp ba văn kiện quan trọng cho truyền thống này. Thông điệp Laborem Exercens (Người lao động) (1981) khôi phục ý nghĩa thần học của lao động con người như một sự tham gia vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Thông điệp Sollicitudo Rei Socialis (Quan tâm đến vấn đề xã hội) (1987) nhìn lại Thông điệp Populorum Progressio và đưa ra những phê phán sắc bén hơn đối với cả chủ nghĩa tư bản tự do lẫn chủ nghĩa tập thể cộng sản. Và Thông điệp Centesimus Annus (Bách Chu Niên) (1991) - được công bố nhân dịp kỷ niệm 100 năm Thông điệp Rerum Novarum, ngay sau sự sụp đổ của chế độ cộng sản - đã đưa ra một đánh giá tinh tế về nền kinh tế thị trường: vừa khẳng định khả năng tạo ra của cải và tự do của nó, vừa nhấn mạnh rằng nó cần một khuôn khổ luân lý và pháp lý vững chắc để ngăn chặn việc nó chèn ép những người yếu thế.
Thông điệp Caritas in Veritate (Bác ái trong Chân lý) (2009) của Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XVI đã đặt tình yêu vào trung tâm của truyền thống này, với lập luận rằng công lý nếu thiếu đi bác ái sẽ trở nên khiếm khuyết, đồng thời chỉ ra rằng cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã phơi bày một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn về ý nghĩa và các giá trị. Tiếp nối tinh thần đó, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã ban hành Thông điệp Laudato Si' (Chúc tụng Người) (2015) và Tông huấn Laudate Deum (Hãy ngợi khen Thiên Chúa) (2023), gắn kết trách nhiệm sinh thái với công bằng xã hội, đồng thời nhấn mạnh rằng tiếng kêu than của trái đất và tiếng kêu than của người nghèo thực chất là cùng một tiếng kêu.
Và rồi một Đức Lêô khác xuất hiện
Vào ngày 15 tháng 5 năm 2026 - kỷ niệm 135 năm ngày ban hành thông điệp Rerum Novarum – Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã công bố thông điệp Magnifica Humanitas (Nhân tính cao cả). Việc chọn ngày này không phải là ngẫu nhiên. Đức Lêô XIV chọn tông hiệu để tôn vinh Đức Giáo hoàng Lêô XIII, và việc chọn ngày 15 tháng 5 cho thông điệp đầu tiên của mình đã khẳng định rõ ràng sự tiếp nối truyền thống mà vị tiền nhiệm của ngài đã khởi xướng. Nếu như Đức Giáo hoàng Lêô XIII lên tiếng trong kỷ nguyên công nghiệp, thì Đức Giáo hoàng Lêô XIV lại lên tiếng trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo – chất vấn về những gì đang xảy ra với phẩm giá con người khi máy móc có thể thực hiện công việc được cho là mang tính "nhận thức", khi các thuật toán đưa ra quyết định về cuộc sống của con người, và khi sự tập trung quyền lực công nghệ đe dọa tái diễn - dưới hình thức kỹ thuật số - chính những bất bình đẳng mà Thông điệp Rerum Novarum từng đối mặt tại các nhà máy vào thế kỷ XIX.
Sợi chỉ xuyên suốt toàn bộ truyền thống này là một và nhất quán. Mọi văn kiện thuộc truyền thống này, từ năm 1891 đến năm 2026, đều khởi đầu từ cùng một điểm: niềm xác tín rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, rằng điều này mang lại cho mỗi cá nhân một phẩm giá bất khả xâm phạm mà không một hệ thống kinh tế hay ý thức hệ chính trị nào có thể phủ nhận, và các thể chế xã hội phải được đánh giá dựa trên việc chúng phục vụ hay làm tổn hại đến phẩm giá ấy. Truyền thống này không phải là một chương trình chính trị. Nó không được xếp vào hình ảnh "cánh tả - cánh hữu", vốn là lý do tại sao cả hai phe đều từng coi truyền thống này là của mình, nhưng rồi cũng đều cảm thấy thất vọng. Đây là một nền nhân học – một hệ thống các khẳng định về nhân vị là gì – từ đó dẫn đến những kết luận về mặt xã hội. Như Sách Giáo lý đã diễn giải: “Giáo hội đưa ra phán đoán luân lý về các vấn đề kinh tế và xã hội khi các quyền cơ bản của con người hoặc phần rỗi các linh hồn đòi hỏi điều đó.” Phán đoán ấy đã liên tục được cất lên trong suốt 135 năm qua.
---------------------------------------
Tý Linh chuyển ngữ
(nguồn : D. R. Esparza, Aleteia)
