Logo
Logo

Hội Linh Mục Xuân Bích

Top Banner

Xuan Bich

Học Thuyết Xã Hội Chống Lại Những Nhãn Dán Dễ Dãi

Từ quyền lợi của người lao động cho đến việc chăm sóc trái đất, giáo huấn xã hội Công giáo đã đặt ra cùng một câu hỏi suốt 135 năm qua: điều gì xứng đáng với con người?

Giáo huấn xã hội Công giáo là một trong những hệ thống tư tưởng phong phú nhất và ít được đọc nhất mà Giáo hội đã xây dựng. Hầu hết người Công giáo đều từng nghe qua thuật ngữ này, nhưng rất ít người dành thời gian tìm hiểu các văn kiện hiện nay - các thông điệp, tông thư và các bài diễn văn của các Đức Giáo hoàng vốn đã phát triển nên truyền thống này kể từ năm 1891. Những ai thực sự đọc các văn kiện đó thường có chung một phản ứng: nội dung này phức tạp hơn, đòi hỏi cao hơn, và thú vị hơn nhiều so với những gì họ từng nghĩ. Nó không củng cố những gì họ đã tin. Nó đòi hỏi họ phải suy tư nhiều hơn.

Lý do rất đơn giản. Giáo huấn xã hội Công giáo không phải là một chương trình chính trị. Nó không khớp với hình ảnh cánh tả - cánh hữu, không phải vì nó rụt rè hay né tránh, nhưng bởi vì nó khởi đi từ một vị thế mà cả chủ nghĩa tự do đương đại lẫn chủ nghĩa bảo thủ đương đại đều không hoàn toàn chiếm giữ: niềm xác tín rằng nhân vị có một phẩm giá bất khả xâm phạm do Thiên Chúa ban tặng, một phẩm giá có trước và vượt lên trên mọi tổ chức chính trị. Từ điểm khởi đầu độc đáo đó, có những kết luận được đưa ra khiến hầu hết mọi người vào một thời điểm nào đó cảm thấy khó chịu.

Truyền thống này bảo vệ quyền tư hữu - đồng thời khẳng định rằng quyền sở hữu này mang một món nợ xã hội, rằng của cải trên trái đất dành cho tất cả mọi người, và việc tích lũy của cải trên sự khốn cùng của người nghèo là một sự rối loạn luân lý nghiêm trọng. Thông điệp Rerum Novarum (1891) đã bảo vệ quyền của người lao động được hưởng mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn, đồng thời khẳng định tính chính đáng của các công đoàn. Cũng chính văn kiện này bảo vệ quyền tư hữu trước các chính sách tái phân phối theo kiểu xã hội chủ nghĩa và nhấn mạnh rằng Nhà nước không thể thâu tóm toàn bộ đời sống xã hội vào trong chính mình. Cả hai khía cạnh này đều có ở đó. Không khía cạnh nào phủ nhận khía cạnh kia.

Truyền thống này nhấn mạnh đến nguyên tắc liên đới - thừa nhận rằng chúng ta có trách nhiệm với nhau, rằng nỗi khổ của người nghèo không phải là vấn đề của ai khác, và rằng một xã hội bỏ mặc những thành viên yếu thế nhất của mình chính là đã thất bại ở một điều nền tảng. Truyền thống này nhấn mạnh đến nguyên tắc bổ trợ - nguyên tắc cho rằng các quyết định nên được đưa ra ở cấp độ địa phương nhất có thể; các thể chế lớn hơn không nên thâu tóm những công việc mà các đơn vị nhỏ hơn có thể tự giải quyết; và Nhà nước không phải là tác nhân chính yếu của công ích. Cả hai nguyên tắc này đều quan trọng như nhau, và chúng tồn tại trong trạng thái căng thẳng đầy sáng tạo hơn là mâu thuẫn.

Truyền thống này bảo vệ các thai nhi và nhấn mạnh đến tính thánh thiêng của sự sống con người, từ lúc thụ thai cho đến cái chết tự nhiên. Truyền thống này cũng nhấn mạnh đến phẩm giá của người di cư và người tỵ nạn, nghĩa vụ đón tiếp khách lạ, mệnh lệnh luân lý về việc giảm bớt bất bình đẳng giữa các quốc gia, và bổn phận chăm sóc trái đất như một ngôi nhà chung. Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Lêô XIV chứa đựng tất cả những điều này cùng một lúc, như mọi văn kiện quan trọng khác trong cùng truyền thống đó đều có. Thông điệp Laudato Si’ của Đức Phanxicô và thông điệp Centesimus Annus của Đức Gioan Phaolô II cũng làm như vậy. Sự nhất quán này không phải là ngẫu nhiên - nó bắt nguồn từ một nguồn mạch duy nhất.

Nguồn mạch đó là một cách hiểu về con người mà cả cánh tả lẫn phe cánh hữu đương đại đều không hoàn toàn chia sẻ. Cánh tả thế tục có xu hướng giảm thiểu con người thành một người mang các quyền, những con người bình đẳng một cách trừu tượng, trong đó cộng đồng và các mối quan hệ chỉ là thứ yếu so với quyền tự trị cá nhân. Cánh hữu thế tục lại có xu hướng giảm thiểu con người thành một tác nhân kinh tế, với sự tự do được hiểu chủ yếu là quyền tự do thủ đắc. Giáo huấn xã hội Công giáo nhấn mạnh rằng con người không phải là bất kỳ điều nào trong số đó. Chúng ta là những hữu thể có tính tương quan, được tạo dựng để sống trong cộng đồng và hướng về Thiên Chúa. Phẩm giá của con người là bất khả xâm phạm, và sự phát triển trọn vẹn của mỗi cá nhân đòi hỏi cả sự tự do lẫn tình liên đới, cả trách nhiệm cá nhân lẫn công bằng trong các cơ cấu.

Đó là lý do tại sao cuốn Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo hội bao gồm tới 583 đoạn. Truyền thống này không phải là một khẩu hiệu. Đây là một nỗ lực bền bỉ, được phát triển suốt 135 năm qua nhiều bối cảnh lịch sử hoàn toàn khác biệt, nhằm suy tư một cách nghiêm túc về thế nào là một xã hội xứng đáng với con người. Kể từ năm 1891, văn kiện này vẫn luôn gây bất ngờ cho độc giả ở cả hai phía của mọi cuộc tranh luận, và chắc chắn sẽ còn tiếp tục như vậy.

------------------------------------

Tý Linh chuyển ngữ

(nguồn : Daniel Esparza, Aleteia)