Đức Hồng y Quốc vụ khanh Tòa Thánh Pietro Parolin đã có bài phát biểu khai mạc tại hội nghị học thuật quốc tế do Đại học Giáo hoàng Gregoriana tổ chức với chủ đề “Tòa Thánh và các hệ thống toàn trị trong thế kỷ XX: Những góc nhìn và lối tiếp cận nghiên cứu mới”. Trong bài phát biểu, ngài cảnh báo rằng hiện nay vẫn còn những người tìm cách “kiểm soát cách thức nhân loại sống và suy nghĩ”.

Mặc dù các chế độ toàn trị trong quá khứ, như chủ nghĩa quốc xã, chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa phát xít, nay đã trở thành dĩ vãng, nhưng “bản thân hiện tượng này thì chưa biến mất: nó nảy sinh từ cám dỗ của con người muốn ‘trở nên như Thiên Chúa’, muốn kiểm soát cách thức nhân loại sống và suy nghĩ, đồng thời áp đặt những niềm tin ý thức hệ của chính mình lên nhân loại”.
Đức Hồng y Quốc vụ khanh Tòa Thánh Pietro Parolin đã nhấn mạnh điều này trong bài phát biểu khai mạc vào ngày 28/10, tại hội nghị học thuật quốc tế diễn ra ở hội trường chính của Đại học Giáo hoàng Gregoriana. Hội nghị này do Đại học Gregoriana và Ủy ban Giáo hoàng về Khoa học Lịch sử phối hợp tổ chức, và sẽ tiếp tục diễn ra cho đến ngày 29/10.
Đức Giáo hoàng Lêô XIV và thông điệp Magnifica humanitas
Những tác hại bắt nguồn từ cám dỗ của con người muốn “trở nên như Thiên Chúa”, vốn được biểu tượng hóa qua câu chuyện về Tháp Babel trong Thánh Kinh, cũng đã được Đức Giáo hoàng Lêô XIV đề cập trong thông điệp Magnifica humanitas của ngài.
Như Đức Hồng y Parolin nhắc lại, tự do và dân chủ không chỉ dựa trên “các quy tắc và thủ tục”, mà còn dựa trên “sự hòa hợp vững chắc với thực tế cùng sự cam kết chân thành vì lợi ích của mỗi cá nhân và toàn thể xã hội”; do đó, nền tảng của chúng chính là “sự trung thành với chân lý”.
Tòa Thánh từ thời Đức Piô XI đến thánh Gioan Phaolô II
Trong bài phát biểu của mình, ĐHY Quốc vụ khanh Tòa Thánh đã điểm lại lập trường của Tòa Thánh đối với các hệ thống toàn trị trong thế kỷ XX, xuyên suốt các triều đại giáo hoàng từ thời Đức Piô XI đến thánh Gioan Phaolô II.
Ngài phân tích sự trỗi dậy của các chế độ toàn trị, những chế độ “hứa hẹn mang lại một xã hội không tưởng ngay tại thế gian này”, vốn được thúc đẩy bởi chủ nghĩa thế tục, một chủ nghĩa đã “loại bỏ tôn giáo khỏi không gian công cộng, không còn thừa nhận Thiên Chúa là trung tâm và là thẩm quyền tối cao của lịch sử, đồng thời đặt con người vào vị trí đó.”
Các chế độ toàn trị dưới hình thức “tôn giáo chính trị”
Đức Hồng y nhắc lại rằng, bằng cách “đưa giai cấp xã hội, chủng tộc hoặc Nhà nước lên bàn thờ thay cho Thiên Chúa”, các chế độ này đã “thần thánh hóa những quan niệm ý thức hệ của mình và tạo ra các tôn giáo chính trị, với những ‘phụng vụ’, ngôn sứ, tuẫn đạo và các chuẩn mực đạo đức riêng của họ, làm tan biến nhân vị vào trong một tập thể bao trùm tất cả”.
Ngài nhấn mạnh, những ý thức hệ mang dáng dấp tôn giáo như chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa quốc xã “hoàn toàn đối lập với Kitô giáo và ngay từ đầu đã khơi mào một làn sóng bách hại nhắm vào Giáo hội Công giáo”.
Tìm kiếm “con đường đàm phán”
Trong nỗ lực bảo vệ người Công giáo châu Âu đang sống dưới các chế độ này, Đức Giáo hoàng Piô XI ban đầu đã chọn “con đường đàm phán”: với Liên Xô, với nước Ý phát xít thông qua các Hiệp ước Latêranô, và với nước Đức Quốc xã thông qua một bản thỏa ước (Concordat).
Mối quan hệ này chỉ còn duy trì với nước Ý, nhưng ngay cả như vậy, đó vẫn là những mối quan hệ mong manh với các đối tác vốn “phục tùng những ý thức hệ thù địch với Kitô giáo”.
Do đó, vào tháng 3 năm 1937, Đức Giáo hoàng Piô XI đã ban hành ba thông điệp “lên án chủ nghĩa xã hội quốc gia, chủ nghĩa cộng sản và chế độ tự do-xã hội chủ nghĩa chống Công giáo tại Mexico.”
Theo Đức Hồng y Parolin, Đức Giáo hoàng đã khẳng định rõ ràng rằng “tất cả những sai lạc mang tính dị giáo này đều bắt nguồn từ cùng một chủ nghĩa duy vật mà, khi phủ nhận Thiên Chúa, đã tự cho rằng mình có thể mang lại một sự cứu rỗi mới cho thế giới thông qua các phương thế nhân loại mang tính cách mạng.”
Đức Piô XII và thông điệp Summi Pontificatus
Người kế nhiệm ngài, Đức Piô XII, vẫn duy trì quan điểm căn bản này. Trong thông điệp đầu tiên của mình mang tên Summi Pontificatus, được ban hành ngay khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, ngài đã chỉ ra rằng những căn nguyên sâu xa của cuộc xung đột này nằm ở chỗ “xã hội đã rời xa giáo huấn của Chúa Kitô, vốn từng mang lại sự gắn kết về mặt tinh thần cho châu Âu, đồng thời coi nhẹ luật tự nhiên và khước từ một chuẩn mực đạo đức phổ quát.”
Chỉ khi quay trở về với Thiên Chúa “và với một trật tự lấy các giá trị Kitô giáo làm trọng tâm”, nhân loại mới có thể khôi phục được nền hòa bình đích thực, vốn được xây dựng trên nền tảng của công lý và sự công bình.
Tầm nhìn của ĐHY Piô XII về thế giới thời hậu chiến
Sau khi các nỗ lực làm trung gian hòa giải giữa các bên tham chiến không thành công, Đức Giáo hoàng Piô XII đã khởi xướng “một nền ngoại giao bác ái với quy mô chưa từng có”, như lời Đức Hồng y Parolin nhắc lại, nhằm hỗ trợ những người bị ngược đãi và túng thiếu “thuộc mọi nguồn gốc”.
Ngài cũng vạch ra “một bản thiết kế cho thế giới thời hậu chiến, nhằm đảm bảo một nền hòa bình công bằng và lâu dài, bắt nguồn từ cảm hứng Kitô giáo và dựa trên tình liên đới quốc tế cũng như sự tôn trọng phẩm giá và các quyền tự nhiên của cá nhân và các quốc gia, bao gồm cả những quốc gia nhỏ và những quốc gia đã bị đánh bại.”
Ngài lên án những tội ác không thể diễn tả bằng lời trong cuộc chiến, nhưng thực hiện theo cách “không gây ra sự ngược đãi còn tồi tệ hơn nữa.”
Những nỗ lực bất thành nhằm đạt được thỏa thuận với các “nền dân chủ nhân dân”
Đức Hồng y Parolin nhấn mạnh rằng lập trường chống cộng kiên quyết của Đức Giáo hoàng Piô XII đã không ngăn cản ngài tìm kiếm một thỏa thuận với các “nền dân chủ nhân dân” sau chiến tranh, nhằm xoa dịu nỗi đau khổ của những người Công giáo đang bị bách hại.
Ngài đã cố gắng đàm phán với Tiệp Khắc, Hungary và Ba Lan. Tuy nhiên, chính các chế độ cộng sản đã cắt đứt mọi đối thoại, bao gồm cả việc kết án Đức Hồng y József Mindszenty tại Hungary và khởi xướng phong trào “Công giáo Tiến hành” mang tính ly giáo tại Tiệp Khắc.
Điều này dẫn đến các sắc lệnh vạ tuyệt thông được ban hành trong giai đoạn từ năm 1949 đến năm 1951, qua đó ngài lên án mọi sự cộng tác với ý thức hệ cộng sản, đồng thời bày tỏ tình liên đới về mặt tinh thần lẫn thực tiễn đối với “Giáo hội thầm lặng”.
Một kỷ nguyên đối thoại, từ thánh Gioan XXIII đến thánh Phaolô VI
Khi đề cập đến giai đoạn tiếp theo, Đức Hồng y Parolin giải thích rằng “lối tiếp cận mới thông qua ‘đối thoại’ với các quốc gia Đông Âu trong bầu không khí căng thẳng của Chiến tranh Lạnh, chắc chắn là một trong những khía cạnh phức tạp nhất trong hoạt động ngoại giao của Tòa Thánh dưới thời các Đức Giáo hoàng Gioan XXIII và Phaolô VI”.
Cả hai Đức Giáo hoàng, đặc biệt là Đức Giáo hoàng Phaolô VI, đều theo đuổi đường lối đối thoại và hòa hoãn “với mục tiêu chính là tạo thêm không gian để Giáo hội Công giáo tại khu vực đó của châu Âu có thể tồn tại và hoạt động”, bởi các ngài nhận thức rõ rằng các chế độ chính trị cộng sản sẽ còn tồn tại lâu dài.
Nhờ đó, Giáo hội Công giáo có thể đóng vai trò như một “sức mạnh luân lý”, tự trị và độc lập khỏi logic của hai khối.
Chính sách Ostpolitik của Vatican và sự hòa hoãn quốc tế
Đây chính là điều về sau được gọi là “Ostpolitik của Vatican” (chính sách của Vatican hướng về phía Đông), một chính sách mà mục tiêu cốt yếu “mang tính tôn giáo hơn là chính trị, mặc dù việc đạt được mục tiêu đó đòi hỏi phải sử dụng các công cụ truyền thống của chính trị và ngoại giao”.
Đức Hồng y Agostino Casaroli là kiến trúc sư trưởng của tiến trình đối thoại này; ngài đã phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan: nên “kháng cự hay đàm phán”.
Vào năm 1965, như ĐHY Quốc vụ khanh đã nhắc lại, Đức Giáo hoàng Phaolô VI từng nói rằng Tòa Thánh “hạn chế việc cất lên tiếng nói phản đối và không tán thành một cách chính đáng, thường xuyên và mạnh mẽ hơn” để bảo vệ Giáo hội đang chịu đau khổ “tại các quốc gia có chế độ vô thần và toàn trị”, nhằm mục đích “không gây ra những tai hại lớn hơn”.
Theo Đức Hồng y Parolin, chính sách của Tòa Thánh hướng về phía Đông “đã góp phần đáng kể vào tiến trình hòa hoãn quốc tế”. Mặc dù chỉ đạt được những thành quả hạn chế, nhưng “chọn lựa đó là đúng đắn, theo nhận định nhất trí của các nhà sử học”.
Thánh Gioan Phaolô II và sự sụp đổ của Bức tường
Cuối cùng, Đức Hồng y Parolin nhắc đến Đức Gioan Phaolô II, vị Giáo hoàng gắn liền với sự kiện “Bức tường sụp đổ”. Ngài không dừng các cuộc đàm phán với Đông Âu, nhưng vì “tin chắc vào sự yếu kém của các chế độ cộng sản”, ngài đã tập trung nỗ lực vào việc “đánh thức lương tâm các Kitô hữu, củng cố căn tính lịch sử và văn hóa của các dân tộc châu Âu, vốn bắt nguồn từ Kitô giáo, đồng thời khôi phục sự thống nhất cho lục địa này, nơi một lần nữa cần phải được thở bằng cả hai lá phổi”.
Mục tiêu của ngài không chỉ đơn thuần là sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản, “mà còn là tái Kitô giáo hóa các dân tộc châu Âu.”
ĐHY kết luận rằng niềm hy vọng này “tuy nhiên vẫn chưa hoàn thành.”
Tý Linh
(theo Alessandro Di Bussolo, Vatican News)
