Logo
Logo

Hội Linh Mục Xuân Bích

Top Banner

Xuan Bich

Chủ Thuyết Siêu Nhân Và Chủ Thuyết Hậu Nhân : Tìm Hiểu Đơn Giản Về Hai Khái Niệm Lớn Này

Bạn sẽ ngày càng bắt gặp các thuật ngữ này trong các văn kiện của Giáo hội Công giáo, các cuộc tranh luận chính trị và giới công nghệ. Dưới đây là ý nghĩa thực sự, nguồn gốc và tầm quan trọng của chúng.

Một lưu ý nhỏ trước khi bắt đầu: bài viết này tiếp cận chủ thuyết siêu nhân và chủ thuyết hậu nhân dựa trên chính các quan điểm của chúng, từ góc độ triết học và thế tục. Mục tiêu là hiểu rõ những gì các phong trào này thực sự chủ trương trước khi đánh giá chúng. Phần cuối bài sẽ phác thảo ngắn gọn quan điểm của Giáo hội Công giáo, cụ thể là từ Đức Giáo hoàng Lêô XIV, đối với cả hai phong trào này.

Có hai thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các văn kiện của Vatican, các thông điệp của các Đức Giáo hoàng, và những cuộc tranh luận về đạo đức công nghệ: chủ thuyết siêu nhân (transhumanism) và chủ thuyết hậu nhân (posthumanism). Chúng thường được dùng hoán đổi cho nhau, đôi khi bị nhầm lẫn, và thường xuyên bị hiểu sai. Chúng không phải là cùng một thứ. Chúng có nét giống nhau, ở chỗ cả hai đều quan tâm đến những gì xảy ra cho con người trong kỷ nguyên gia tốc sức mạnh công nghệ. Dẫu vậy, chúng bắt nguồn từ những truyền thống tri thức khác nhau, đưa ra các lập luận khác nhau, và mang lại những hàm ý khác nhau. Dưới đây là phần giải thích đơn giản, dễ hiểu về cả hai khái niệm này.

Những tư tưởng này bắt nguồn từ đâu?

Thuật ngữ "chủ thuyết siêu nhân" (Transhumanism) được nhà sinh học Julian Huxley - anh trai của Aldous, tác giả cuốn Brave New World - đặt ra trong một bài tiểu luận năm 1957 với tựa đề đơn giản là "Transhumanism". Huxley lập luận rằng loài người có thể và nên sử dụng khoa học và công nghệ để vượt qua những giới hạn sinh học hiện tại của mình. Ý tưởng này có tiền đề từ niềm lạc quan của thời kỳ Khai sáng về khả năng hoàn thiện của con người, từ tầm nhìn của Francis Bacon coi khoa học là công cụ chinh phục thiên nhiên, và từ khái niệm Übermensch (Siêu nhân) của Nietzsche - mặc dù những người theo chủ thuyết siêu nhân thường thận trọng về mối liên hệ với Nietzsche, vì những lý do lịch sử hiển nhiên.

Phong trào chủ thuyết siêu nhân hiện đại hình thành vào những năm 1980 và 1990, chủ yếu tại California. Max More, một triết gia người Anh định cư ở Los Angeles, đã thành lập Viện Extropy vào năm 1991 và phát triển điều mà ông gọi là những nguyên tắc "extropy": sự tiến bộ không ngừng, khả năng tự chuyển hóa, tinh thần lạc quan thực tiễn và công nghệ thông minh. Năm 1998, triết gia Nick Bostrom từ Đại học Oxford - người hiện có lẽ là nhà tư tưởng về chủ thuyết siêu nhân có tầm ảnh hưởng lớn nhất - đã đồng sáng lập Hiệp hội Chủ thuyết siêu nhân Thế giới (sau này đổi tên thành Humanity+), qua đó tạo dựng nền tảng học thuật và cơ cấu tổ chức cho phong trào này.

Bostrom định nghĩa chủ thuyết siêu nhân là “một cách suy nghĩ về tương lai dựa trên tiền đề rằng loài người ở dạng hiện tại không phải là giai đoạn cuối cùng của quá trình phát triển của chúng ta, nhưng đúng hơn là một giai đoạn tương đối sớm.” Mục tiêu không phải là thay thế con người mà là nâng cao họ - thông qua công nghệ sinh học, kỹ thuật di truyền, trí tuệ nhân tạo và sau cùng là công nghệ nano - nhằm vượt qua những hạn chế sinh học như bệnh tật, sự suy giảm nhận thức và cái chết.

Chủ thuyết hậu nhân (posthumanism) có một phả hệ tư tưởng khác biệt. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thập niên 1990 nhờ các học giả như Donna Haraway - mà tác phẩm "Cyborg Manifesto" (1985) của ông là văn bản nền tảng - và N. Katherine Hayles, mà cuốn sách How We Became Posthuman (1999) của bà vạch lại sự xóa nhòa ranh giới giữa con người và máy móc trong lĩnh vực điều khiển học và lý thuyết thông tin. Trong khi chủ thuyết siêu nhân chủ yếu mang tinh thần Anh-Mỹ và đầy lạc quan, thì chủ thuyết hậu nhân lại chịu ảnh hưởng sâu sắc hơn từ lý thuyết của người Pháp - Deleuze và Guattari, Foucault, Derrida - đồng thời tỏ ra hoài nghi hơn, thậm chí lưỡng lự, về viễn cảnh mà những bước phát triển này sẽ dẫn tới.

Đâu là sự khác biệt?

Cách diễn giải đơn giản nhất là: chủ thuyết siêu nhân muốn làm cho con người trở nên tốt đẹp hơn; còn chủ thuyết hậu nhân lại đặt câu hỏi liệu con người, với tư cách là một phạm trù triết học ổn định, vẫn còn tồn tại hay không.

Về cốt lõi, chủ thuyết siêu nhân là một dạng "chủ thuyết nhân văn" được nâng cao. Nó tiếp nối dự án của thời kỳ Khai sáng - việc cải thiện thân phận con người thông qua lý trí và khoa học - và gia tốc dự án đó nhờ vào công nghệ. Chủ thuyết siêu nhân tin vào mỗi cá nhân con người, vào tiềm năng phát triển của họ, cũng như vào khát vọng của sự phát triển đó. Đúng như những người chỉ trích nhận định, nó mang tinh thần lạc quan không ngừng, đôi khi đến mức ngây thơ. Mục tiêu của nó là tạo ra một hữu thể vẫn có thể nhận diện được là con người - nhưng thông minh hơn, khỏe mạnh hơn, sống thọ hơn và thậm chí có thể đạt đến sự bất tử trong tương lai.

Chủ thuyết hậu nhân mang tính triệt để hơn và gây xáo trộn hơn về mặt triết học. Nó không chỉ đơn thuần muốn nâng cao con người; nó đặt vấn đề lên toàn bộ khuôn khổ về "con người" như một khái niệm có ý nghĩa hoặc ổn định. Haraway từng đưa ra tuyên bố nổi tiếng rằng bà "thà làm một cyborg (sinh vật cơ khí hóa/người máy sinh học) còn hơn là một nữ thần" - ý nói bà ưa chuộng thực tại đầy hỗn độn, lai tạp và vượt qua mọi ranh giới của một hữu thể vốn đã gắn kết chặt chẽ với máy móc, hơn là ảo tưởng đầy hoài niệm về một bản tính con người thuần khiết, tự trị. Chủ thuyết hậu nhân thách thức những ranh giới phân định giữa người và vật, giữa người và máy, cũng như giữa tự nhiên và văn hóa. Ở những hình thái phát triển nhất, nó chính là sự phê phán đối với chính chủ thuyết nhân văn – sự phê phán đối với giả định cho rằng "con người" là một phạm trù đặc biệt, có vị thế ưu tiên và xứng đáng nhận được sự quan tâm đặc biệt về mặt luân lý.

Ai là những người đề xướng chúng?

Các nhân vật chủ chốt của chủ thuyết siêu nhân bao gồm Nick Bostrom (triết gia tại Đại học Oxford), Ray Kurzweil (chuyên gia nghiên cứu tương lai tại Google), Yuval Noah Harari (nhà sử học, tác giả cuốn Homo Deus) và Eliezer Yudkowsky (nhà lý thuyết về trí tuệ nhân tạo). Gần đây hơn, dự án Neuralink của Elon Musk - với mục tiêu cấy ghép giao diện não-máy tính vào hộp sọ người - có lẽ là biểu hiện thực tiễn rõ nét nhất cho những tham vọng của chủ thuyết siêu nhân.

Các nhà tư tưởng chủ chốt của chủ thuyết hậu nhân bao gồm Donna Haraway (nghiên cứu khoa học dưới góc độ nữ quyền), N. Katherine Hayles (lý thuyết văn học và điều khiển học), Rosi Braidotti (triết gia, tác giả cuốn The Posthuman) và Cary Wolfe (lý thuyết văn học). Các công trình của họ thường mang tính hàn lâm hơn và ít được chú ý về mặt thương mại hơn so với công việc của những người theo chủ thuyết siêu nhân, nhưng nó đã định hình cách các học giả trong khoa học nhân văn suy nghĩ về vấn đề công nghệ.

Tại sao những điều này lại quan trọng?

Những ý tưởng này rất quan trọng bởi vì chúng không còn chỉ giới hạn trong các hội thảo học thuật hay các bản thuyết trình gọi vốn của Thung lũng Silicon. Chúng đang định hình các quyết định đầu tư trị đáng giá hàng nghìn tỷ đô la, các chiến lược AI của chính phủ, chính sách về đạo đức sinh học, và ngày càng ảnh hưởng đến cách nhìn nhận bản thân của những nhân vật quyền lực nhất trong ngành công nghệ. Khi Elon Musk nói về việc nhân loại trở thành giống loài "đa hành tinh" như một chiến lược sinh tồn, hay về việc hợp nhất với AI để tránh bị "bỏ lại phía sau" bởi siêu trí tuệ nhân tạo, ông ấy đang hoạt động trong một khuôn khổ chủ thuyết siêu nhân rộng lớn. Khi các học giả lập luận rằng ranh giới giữa con người và máy móc đã trở nên quá mong manh đến mức không còn ý nghĩa, họ đang thực hành chủ thuyết hậu nhân.

Những câu hỏi mà các phong trào này đặt ra đều xác thực và quan trọng. Liệu chúng ta có nên sử dụng công nghệ di truyền để loại bỏ các bệnh di truyền? Liệu chúng ta có nên phát triển các giao diện não-máy tính để nâng cao năng lực nhận thức của con người? Đến thời điểm nào thì sự nâng cao lại trở thành sự biến đổi? Khi nào thì hữu thể được tạo ra bởi các công nghệ này không còn là con người theo đúng nghĩa thực sự nữa - và liệu điều đó có quan trọng hay không?

Đâu là những điểm yếu nhất của chúng?

Cả hai phong trào đều có những điểm yếu đáng kể, và những người phê bình họ - cả giới thế tục lẫn giới tôn giáo - đã chỉ ra rõ ràng các điểm yếu này.

Lời phê bình cơ bản nhất nhắm vào chủ thuyết siêu nhân là việc nó chưa giải quyết được vấn đề ai sẽ là người hưởng lợi. Các công nghệ mà chủ thuyết này đề xuất - như nâng cao gen, kéo dài tuổi thọ hay tăng cường năng lực nhận thức - ít nhất là trong giai đoạn đầu, sẽ có chi phí cực kỳ đắt đỏ. Hệ quả có thể không phải là sự nâng cao nhân tính, mà là sự hình thành một dạng bất bình đẳng mới: giữa những người có khả năng chi trả cho việc "nâng cao" bản thân và những người không thể. Leon Kass, chuyên gia đạo đức sinh học và nguyên là chủ tịch Hội đồng Đạo đức Sinh học của Tổng thống dưới thời George W. Bush, đã gọi điều này là "sự xóa bỏ con người" - mượn cụm từ của C.S. Lewis – có nghĩa là dự án nâng cao con người, nếu được theo đuổi mà thiếu đi các giới hạn luân lý, sẽ có nguy cơ hủy hoại chính nhân tính mà nó tuyên bố muốn cải thiện.

Điểm yếu thứ hai nằm ở thái độ của nó đối với cái chết. Chủ thuyết siêu nhân coi cái chết là một vấn đề cần giải quyết, một sự thất bại về mặt kỹ thuật. Tuy nhiên, giả định cho rằng cái chết hoàn toàn là điều xấu - và sự bất tử hoàn toàn là điều đáng khao khát - lại là vấn đề gây nhiều tranh cãi về mặt triết học hơn nhiều so với mức độ mà những người theo chủ thuyết siêu nhân thường thừa nhận. Lập luận nổi tiếng của Bernard Williams rằng sự bất tử không phải là một phúc lành, mà là một lời nguyền – rằng một cuộc sống không có cái chết rốt cuộc sẽ trở nên không thể chịu đựng nổi, bởi vì động lực của con người được cấu trúc trên tính hữu hạn - vẫn chưa bao giờ nhận được lời giải đáp thỏa đáng.

Vấn đề sâu xa nhất của chủ thuyết hậu nhân là ở chỗ, khi giải cấu trúc "con người" như một phạm trù ổn định, nó đã làm suy yếu chính khái niệm phẩm giá con người, trên đó mọi nền đạo đức về công nghệ rốt cuộc đều phải dựa vào. Nếu không có sự phân biệt rõ ràng và có ý nghĩa giữa con người và không phải con người, thì thật rất khó để lý giải tại sao con người lại xứng đáng nhận được sự quan tâm đặc biệt về mặt luân lý - hay tại sao nỗi đau của con người lại quan trọng hơn sự trục trặc của máy móc. Chủ thuyết hậu nhân có thể mô tả sự xóa nhòa các ranh giới này một cách đầy tinh tế, nhưng lại tỏ ra kém thuyết phục hơn trong việc giải thích lý do tại sao bất kỳ điều gì của nó lại đáng để chúng ta quan tâm.

Một điểm yếu thứ hai là khuynh hướng nghiêng về cái mà các nhà phê bình gọi là “thuyết quyết định luận công nghệ” (technodeterminism) - tức giả định rằng vì ranh giới giữa con người và máy móc đang dần mờ nhạt, nên ranh giới ấy tất yếu phải và nên tiếp tục mờ nhạt hơn nữa, và bất kỳ sự phản kháng nào đối với quá trình này cũng chỉ là biểu hiện của tâm lý hoài cổ. Đây là một lập luận thiếu lôgic. Việc một sự việc đang diễn ra không có nghĩa là nó đáng mong ước.

Quan điểm của Đức Lêô XIV

Cách Đức Giáo hoàng Lêô XIV tiếp cận những vấn đề này mang đậm tính cấp bách. Trong Magnifica Humanitas, thông điệp của ngài về trí tuệ nhân tạo, và trong văn kiện Quo Vadis, Humanitas? của Ủy ban Thần học Quốc tế - cả hai đều trực tiếp đề cập đến chủ thuyết siêu nhân và chủ thuyết hậu nhân - lập trường của Giáo hội Công giáo không phải là sự chối bỏ đơn thuần đối với tiến bộ công nghệ, cũng không phải là sự đón nhận nó một cách thiếu phê bình.

Lời phê bình của Giáo hội đối với chủ thuyết siêu nhân nhắm vào quan điểm nhân học của nó: giả định coi con người về bản chất chỉ là một tập hợp các năng lực cần được nâng cao, thay vì là một vị nhân vị - với sự hợp nhất giữa thân xác và linh hồn - mà phẩm giá của họ có trước và là nền tảng cho mọi thành tựu. Lời phê bình đối với chủ thuyết hậu nhân lại nhắm vào quan điểm nhận thức luận của nó: việc giải cấu trúc con người như một phạm trù ổn định đã loại bỏ chính nền tảng trên đó sự quan tâm luân lý đối với con người phải dựa vào.

Đối với cả hai chủ thuyết này, truyền thống Công giáo không đưa ra một giải thích tĩnh tại hay đầy hoài niệm về bản tính con người, mà là một giải thích đầy năng động: con người được mời gọi phát triển, vun đắp thế giới, cũng như vận dụng trí tuệ và sự sáng tạo để phục vụ công ích. Nhưng sự phát triển ấy phải có trật tự - hướng tới phẩm giá của mỗi cá nhân, hướng tới sự thịnh vượng của cộng đồng, và hướng tới điều mà Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã gọi trong buổi tiếp kiến ​​ngày 23 tháng Chín là sự tiến bộ "được thúc đẩy và dẫn dắt bởi đức ái". Trước mỗi công nghệ mới, câu hỏi mà truyền thống này luôn đặt ra không phải là "liệu chúng ta có thể?", nhưng là "vì ai?".

-----------------------------------------

Tý Linh chuyển ngữ

(nguồn : D. R. Esparza, Aleteia)